director

/di'rektə/
Học thuật
Thân thiện
director

The director leads the orchestra during the concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giám đốc, người lãnh đạo: Người chịu trách nhiệm quản lý, điều hành đưa ra các quyết định chiến lược cho một tổ chức, công ty hoặc bộ phận.
    • Người đạo diễn: Người chịu trách nhiệm chỉ đạo nghệ thuật kỹ thuật trong việc sản xuất một bộ phim, vở kịch, chương trình truyền hình hoặc chương trình biểu diễn.
    • Người chỉ huy, người điều khiển: Người chỉ đạo hoạt động của một nhóm, đặc biệt dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company appointed a new director to lead the marketing department. (Công ty đã bổ nhiệm một giám đốc mới để lãnh đạo bộ phận tiếp thị.)
    • Steven Spielberg is a famous film director. (Steven Spielberg một đạo diễn phim nổi tiếng.)
    • The orchestra performed beautifully under the guidance of its director. (Dàn nhạc biểu diễn tuyệt vời dưới sự chỉ huy của người chỉ huy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Board of directors": Hội đồng quản trị, nhóm các giám đốc được bầu hoặc bổ nhiệm để giám sát các hoạt động của một công ty.

    • The board of directors will meet to discuss the annual budget. (Hội đồng quản trị sẽ họp để thảo luận về ngân sách hàng năm.)
  • "Artistic director": Giám đốc nghệ thuật, người chịu trách nhiệm về tầm nhìn chất lượng nghệ thuật của một nhà hát, công ty múa, v.v.

    • She is the artistic director of the national ballet. ( ấy giám đốc nghệ thuật của đoàn ballet quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Directorial (adj): (thuộc về) chức vụ giám đốc hoặc đạo diễn.

    • He made his directorial debut last year. (Anh ấy đã ra mắt với tư cách đạo diễn vào năm ngoái.)
  • Directorship (n): Chức vụ giám đốc; thời gian đảm nhiệm chức vụ đó.

    • He held the directorship for over a decade. (Ông ấy đã giữ chức vụ giám đốc trong hơn một thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Manager: Quản lý, người điều hành (thườngcấp độ thấp hơn hoặc phạm vi hẹp hơn "director").
  • Supervisor: Người giám sát, người quản lý.
  • Conductor: Người chỉ huy dàn nhạc.
  • Filmmaker: Nhà làm phim (có thể bao gồm vai trò đạo diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "director")

Thành ngữ liên quan
  • To be at the director's helm: Ở vị trí lãnh đạo, chỉ huy.
    • With a new director at the helm, the company is expected to change its strategy. (Với một giám đốc mớivị trí lãnh đạo, công ty được kỳ vọng sẽ thay đổi chiến lược.)
director

The director leads the orchestra during the concert.

danh từ
  1. giám đốc, người điều khiển, người chỉ huy
    • Board of directors
      ban giám đốc
  2. (sử học) quan đốc chính (hồi cách mạng Pháp)
  3. (tôn giáo) cha đạo
  4. người đạo diễn (phim)
  5. (toán học) đường chuẩn
    • director circle
      vòng chuẩn
  6. máy ngắm (ở súng, để điều chỉnh tầm đạn...)