recoat

/'ri:'kout/
Học thuật
Thân thiện
recoat

The painter will recoat the old fence with fresh white paint.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sơn lại; quét phủ một lớp sơn mới: Hành động áp dụng một lớp sơn, véc-ni, hoặc lớp phủ mới lên một bề mặt đã được sơn trước đó, thường để bảo vệ, sửa chữa hoặc làm mới.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • You need to recoat the fence every few years to protect it from the weather. (Bạn cần sơn lại hàng rào vài năm một lần để bảo vệ khỏi thời tiết.)
    • After the primer dries, you can recoat the wall with the final color. (Sau khi lớp sơn lót khô, bạn có thể quét phủ một lớp sơn mới màu cuối cùng lên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recoat a surface": phủ lại một lớp mới lên bề mặt.
    • The instructions say to recoat the surface within two hours for the best bond. (Hướng dẫn nói rằng cần phủ lại bề mặt trong vòng hai giờ để độ bám dính tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Recoating (danh động từ): hành động sơn/phủ lại.
    • Recoating is necessary when the old paint starts to peel. (Việc sơn lại cần thiết khi lớp sơn bắt đầu bong tróc.)
Từ đồng nghĩa
  • Repaint: sơn lại.
  • Refinish: hoàn thiện lại (bề mặt, thường bằng sơn hoặc véc-ni).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

recoat

The painter will recoat the old fence with fresh white paint.

ngoại động từ
  1. sơn lại; quét phủ một lớp sơn mới

Từ gần giống