recta
/'rektəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu học) Ruột thẳng: Phần cuối cùng của ruột già, nối từ đại tràng xích-ma đến hậu môn, có chức năng lưu trữ phân trước khi được bài tiết ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor examined the patient's recta for any signs of abnormality. (Bác sĩ kiểm tra ruột thẳng của bệnh nhân để tìm dấu hiệu bất thường.)
- During the surgery, the surgeon repaired a tear in the rectum. (Trong cuộc phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa một vết rách ở ruột thẳng.)
Lưu ý sử dụng
- "Recta" là dạng số nhiều của danh từ "rectum". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc các tình huống lâm sàng.
- Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường, người ta thường đề cập đến bộ phận này ở dạng số ít (rectum) hoặc sử dụng các từ thông dụng hơn như "ruột già", "hậu môn" tùy ngữ cảnh.
Biến thể và từ liên quan
- Rectum (n, số ít): Ruột thẳng.
- The rectum is approximately 12 centimeters long. (Ruột thẳng dài khoảng 12 centimet.)
- Rectal (adj): Thuộc về ruột thẳng.
- A rectal examination is sometimes necessary. (Việc khám trực tràng đôi khi là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong giải phẫu): Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là "phần cuối của ruột già" hoặc "đoạn ruột trước hậu môn".
danh từ, số nhiều recta /'rektə/
- (giải phẫu) ruột thẳng