dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

quạ

Words Mentioning "quạ"

carrion-crow
caw
chough
corbie
coronoid
corvidae
corvine
corvine bird
corvus
corvus brachyrhyncos
corvus corax
corvus frugilegus
corvus monedula
croak
croaky
crow
crow-bait
crowberry
crowberry family
crow-quill
crow-sized
daw
empetrum
flying fox
hoodie
hoody
jackdaw
kalong
nutcracker
raven
rook
rookery
sirgang
spill
spilt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...