jackdaw
/'dʤækdɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quạ gáy xám: Một loài chim thuộc họ quạ, có kích thước nhỏ hơn quạ đen thông thường, với bộ lông màu đen xám và phần gáy, cổ có màu xám nhạt.
- (Động vật học) Chim Corvus monedula: Tên khoa học của loài chim này, phân bố chủ yếu ở châu Âu, châu Á và Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A jackdaw was building its nest in the old chimney. (Một con quạ gáy xám đang làm tổ trong ống khói cũ.)
- Jackdaws are known for their intelligence and curiosity. (Quạ gáy xám được biết đến với trí thông minh và sự tò mò.)
- We saw a flock of jackdaws circling the church tower. (Chúng tôi thấy một đàn quạ gáy xám bay vòng quanh tháp chuông nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As thieving as a jackdaw": Có tính hay lấy trộm đồ vật sáng bóng, lấp lánh, giống như tập tính nổi tiếng của loài quạ gáy xám.
- The magpie isn't the only collector; beware of a jackdaw's nest. (Chim ác là không phải là kẻ sưu tầm duy nhất; hãy coi chừng cái tổ của quạ gáy xám.)
Biến thể và từ gần giống
- Daw (n): Tên gọi tắt thông tục, cũng chỉ loài chim jackdaw.
- Corvid (n): Thuộc họ Quạ (Corvidae), bao gồm quạ, quạ gáy xám, quạ thông, và chim ác là.
Từ đồng nghĩa
- Eurasian jackdaw: Quạ gáy xám Á-Âu (tên đầy đủ để phân biệt).
- Western jackdaw: Tên gọi khác.
Thành ngữ liên quan
- "One for sorrow, two for joy...": Câu đồng dao tiếng Anh về chim ác là (magpie), nhưng đôi khi cũng được nhắc đến trong ngữ cảnh có các loài chim họ quạ khác như jackdaw, tượng trưng cho điềm báo.
- The old rhyme about magpies is well-known, but a solitary jackdaw can also spark superstition. (Câu đồng dao cũ về chim ác là thì nổi tiếng, nhưng một con quạ gáy xám đơn độc cũng có thể khơi gợi mê tín.)
danh từ
- (động vật học) quạ gáy xám