promu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được thăng cấp, được thăng chức: Dùng để mô tả một người đã được nâng lên một vị trí cao hơn trong công việc hoặc cấp bậc.
- Danh từ giống đực:
- Người được thăng cấp, người được thăng chức: Chỉ một người (nam) đã được thăng chức. (Dạng số nhiều: les promus).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est promu directeur après dix ans de service. (Anh ấy được thăng chức giám đốc sau mười năm làm việc.)
- Les officiers promus ont reçu leurs nouvelles insignes. (Các sĩ quan được thăng cấp đã nhận phù hiệu mới.)
- Danh từ giống đực:
- C'est un promu de la dernière session. (Đây là một người được thăng chức của đợt gần đây nhất.)
- Les nouveaux promus assisteront à une cérémonie. (Những người mới được thăng chức sẽ tham dự một buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire partie des promus": Là một trong số những người được thăng chức.
- Elle fait partie des promus cette année. (Cô ấy là một trong số những người được thăng chức năm nay.)
- Être promu à un poste (Động từ: ): Được thăng chức lên một vị trí.
- Il a été promu au poste de responsable. (Anh ta đã được thăng chức lên vị trí trưởng phòng.) (Lưu ý: Đây là cách dùng động từ 'promouvoir' ở dạng bị động, giải thích cho ngữ cảnh của tính từ/danh từ 'promu').
Biến thể và từ liên quan
- Promouvoir (động từ): Thăng chức, thăng cấp cho ai đó; quảng bá, xúc tiến.
- Promotion (danh từ giống cái): Sự thăng chức, thăng cấp; đợt khuyến mãi.
- Promue (danh từ giống cái): Người phụ nữ được thăng chức. (Dạng nữ của danh từ ).
Từ đồng nghĩa
- Avancé (tính từ): Được thăng tiến, được tiến cử.
- Élevé en grade (cụm từ): Được nâng lên cấp bậc.
Thành ngữ liên quan
- Être du dernier promu: Là người mới được thăng chức gần đây nhất (nghĩa đen: thuộc về người được thăng chức cuối cùng).
- Dans ce service, il est encore du dernier promu. (Trong phòng ban này, anh ấy vẫn là người mới được thăng chức gần đây nhất.)
tính từ
- được thăng cấp, được thăng chức
danh từ giống đực
- người được thăng cấp, người được thăng chức
- Les nouveaux promusnhững người mới được thăng cấp, những người mới được thăng chức