prame
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (Histoire):
- Tàu phòng thủ bờ biển: Một loại tàu chiến nhỏ, được sử dụng chủ yếu trong lịch sử để bảo vệ các vùng ven biển, cửa sông hoặc cảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La marine utilisait des prames pour défendre les ports. (Hải quân đã sử dụng các tàu phòng thủ bờ biển để bảo vệ các cảng.)
- Cette prame était équipée de canons légers. (Chiếc tàu phòng thủ bờ biển này được trang bị các khẩu pháo nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prame de débarquement": Tàu đổ bộ (một biến thể lịch sử được sử dụng cho các hoạt động đổ bộ).
- Les prames de débarquement ont été utilisées lors de cette opération militaire. (Các tàu đổ bộ đã được sử dụng trong chiến dịch quân sự này.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaloupe canonnière (n.f): Tàu pháo, một loại tàu chiến nhỏ tương tự.
- Bâtiment de défense côtière (n.m): Tàu phòng thủ duyên hải (cách gọi chung, hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Canonnière (n.f): Tàu pháo.
- Navire garde-côte (n.m): Tàu tuần duyên.
danh từ giống cái
- (sử học) tàu phòng thủ bờ biển