promo

Học thuật
Thân thiện
promo

Les étudiants de promo posent pour une photo de groupe devant leur université.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thân mật):
    • Khóa (sinh viên): Từ viết tắt của "promotion", dùng để chỉ một nhóm sinh viên cùng nhập học tốt nghiệp trong một năm học cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle fait partie de la promo 2023. ( ấy thuộc khóa 2023.)
    • Nous étions dans la même promo à la fac. (Chúng tôi đã cùng khóa ở trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de la même promo": thuộc cùng một khóa học.
    • On se connaît depuis longtemps, on est de la même promo. (Chúng tôi quen nhau từ lâu, chúng tôi cùng khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Promotion (danh từ giống cái): khóa học, đợt thăng chức, chương trình khuyến mãi (từ đầy đủ trang trọng hơn).
    • La promotion de l'année dernière était très nombreuse. (Khóa năm ngoái rất đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Promotion: khóa (sinh viên).
  • Classe (d'étudiants): lớp (sinh viên).
promo

Les étudiants de promo posent pour une photo de groupe devant leur université.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) (viết tắt của promotion) khóa (sinh viên)
    • Camarades de promo
      bạn cùng khóa