posit

/'pɔzit/
Học thuật
Thân thiện
posit

He posited a new theory during the lecture.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thừa nhận, cho đúng, giả định: Đề xuất hoặc chấp nhận một ý tưởng, nguyên , hoặc giả thuyết như một điểm xuất phát cho lập luận hoặc thảo luận, đặc biệt trong triết học hoặc khoa học.
    • Đặt, đặtvị trí: Đặt một cái đó vào một vị trí hoặc tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa: giả định, đề xuất):
    • The theory posits that all humans share a common ancestor. (Học thuyết này giả định rằng tất cả loài người chung một tổ tiên.)
    • For the sake of argument, let's posit that money is no object. ( mục đích tranh luận, chúng ta hãy thừa nhận rằng tiền bạc không phải vấn đề.)
  • Động từ (Nghĩa: đặt vào vị trí):
    • He carefully posited the vase on the center of the table. (Anh ấy cẩn thận đặt chiếc bình vào chính giữa bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật: "Posit" thường được dùng trong các bài viết triết học, khoa học, hoặc toán học để giới thiệu một tiền đề hoặc giả thuyết cơ bản.
    • The philosopher posited the existence of free will as a fundamental axiom. (Nhà triết học đã đưa ra giả thuyết về sự tồn tại của ý chí tự do như một tiên đề cơ bản.)
  • "Posit that...": Cấu trúc phổ biến để giới thiệu một mệnh đề được giả định.
    • The report posits that climate change is the greatest threat to global security. (Báo cáo cho rằng biến đổi khí hậu mối đe dọa lớn nhất đối với an ninh toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Position (n/v): vị trí; đặt vào vị trí.
    • What is your position on this issue? (Vị trí/quan điểm của bạn về vấn đề này ?)
  • Positive (adj): tích cực, khẳng định.
    • She has a positive attitude. ( ấy thái độ tích cực.)
  • Postulate (v/n): (từ chuyên ngành gần nghĩa) đưa ra giả thuyết, tiên đề.
    • Einstein postulated the theory of relativity. (Einstein đã đưa ra giả thuyết về thuyết tương đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Giả định, đề xuất: Propose, suggest, postulate, hypothesize, assume, presuppose.
  • Đặt: Place, put, set, situate, locate.
Từ trái nghĩa
  • Giả định: Deny, reject, disprove.
  • Đặt: Remove, take away.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "posit" không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "posit".)

posit

He posited a new theory during the lecture.

ngoại động từ
  1. thừa nhận, cho đúng
  2. đặt, đặtvị trí