poppa

/'pɔpə/
Học thuật
Thân thiện
poppa

A little girl runs to greet her poppa at the front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ba, bố, cha: Từ thân mật, không trang trọng dùng để gọi hoặc nói về người cha, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Từ này thể hiện sự gần gũi, yêu thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'm going to visit my poppa this weekend. (Tôi sẽ đi thăm ba tôi vào cuối tuần này.)
    • Poppa, can you help me with my homework? (Ba ơi, ba có thể giúp con làm bài tập về nhà không?)
    • He's a great poppa to his three kids. (Ông ấy một người ba tuyệt vời của ba đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dear old poppa": Cách gọi trìu mến, đôi khi hơi hài hước, về người cha.
    • I need to ask dear old poppa for a loan. (Tôi cần hỏi mượn ông bố già thân yêu một khoản tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Papa (n): Ba, bố (cách gọi thân mật khác, phổ biếnnhiều nơi trên thế giới).
  • Dad/Daddy (n): Bố, ba (các từ thân mật phổ biến khác).
  • Father (n): Cha (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Dad: Bố.
  • Daddy: Ba (cách gọi rất thân mật, thường của trẻ con).
  • Old man: Ông già (cách gọi thân mật, suồng sã).
Lưu ý
  • "Poppa" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, các từ như "Dad" hoặc "Papa" phổ biến hơn.
  • Đây từ mang sắc thái rất thân mật, gia đình, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
poppa

A little girl runs to greet her poppa at the front door.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ba, b