pappy

/'pæpi/
Học thuật
Thân thiện
pappy

The baby's pappy cereal sticks to the spoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sền sệt, đặc như bột nhão: "pappy" mô tả trạng thái của một chất độ đặc mềm, dẻo hơi ướt, tương tự như cháo loãng hoặc bột nhão.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The baby food was too pappy for the toddler. (Thức ăn trẻ em quá sền sệt đối với đứa bé mới biết đi.)
    • She cooked the oatmeal until it became pappy. ( ấy nấu cháo yến mạch cho đến khi trở nên sền sệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pappy consistency": độ đặc sền sệt.
    • The mixture should have a pappy consistency before you bake it. (Hỗn hợp nên độ đặc sền sệt trước khi bạn nướng .)
Biến thể từ gần giống
  • Pap (danh từ): thức ăn mềm, nhão (như cháo).
    • The patient could only eat pap after the surgery. (Bệnh nhân chỉ có thể ăn thức ăn nhão sau cuộc phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Mushy: nhão, mềm nhũn.
  • Pulpy: dạng bột nhão, lổn nhổn.
  • Soft and wet: mềm ướt.
Lưu ý
  • Từ "pappy" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả thức ăn hoặc hỗn hợp. không phổ biến trong văn nói hàng ngày.
pappy

The baby's pappy cereal sticks to the spoon.

tính từ
  1. sền sệt