pappy
/'pæpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sền sệt, đặc như bột nhão: "pappy" mô tả trạng thái của một chất có độ đặc mềm, dẻo và hơi ướt, tương tự như cháo loãng hoặc bột nhão.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The baby food was too pappy for the toddler. (Thức ăn trẻ em quá sền sệt đối với đứa bé mới biết đi.)
- She cooked the oatmeal until it became pappy. (Cô ấy nấu cháo yến mạch cho đến khi nó trở nên sền sệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pappy consistency": độ đặc sền sệt.
- The mixture should have a pappy consistency before you bake it. (Hỗn hợp nên có độ đặc sền sệt trước khi bạn nướng nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Pap (danh từ): thức ăn mềm, nhão (như cháo).
- The patient could only eat pap after the surgery. (Bệnh nhân chỉ có thể ăn thức ăn nhão sau cuộc phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Mushy: nhão, mềm nhũn.
- Pulpy: có dạng bột nhão, lổn nhổn.
- Soft and wet: mềm và ướt.
Lưu ý
- Từ "pappy" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả thức ăn hoặc hỗn hợp. Nó không phổ biến trong văn nói hàng ngày.