obi

/'oubi/
Học thuật
Thân thiện
obi

Une femme porte un obi rouge avec son kimono.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khăn lưng (Nhật Bản): Một loại khăn dài, rộng chắc chắn, thường làm bằng lụa, được thắt cầu kỳ quanh eo để giữ bộ kimono truyền thống của Nhật Bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a noué son obi avec une grande élégance. ( ấy đã thắt khăn lưng của mình một cách rất thanh lịch.)
    • La soie de cet obi est magnifique. (Chất lụa của chiếc khăn lưng này thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obi traditionnel": khăn lưng truyền thống.

    • Pour la cérémonie, elle porte un kimono et un obi traditionnel. (Để tham dự buổi lễ, ấy mặc kimono một chiếc khăn lưng truyền thống.)
  • "nouer un obi": thắt một chiếc khăn lưng.

    • Savoir nouer un obi correctement demande de la pratique. (Biết cách thắt một chiếc khăn lưng đúng cách đòi hỏi sự luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceinture (n.f): thắt lưng, đai. (Từ chung hơn, không mang đặc trưng văn hóa Nhật Bản như "obi").
  • Foulard (n.m): khăn quàng cổ. (Một loại phụ kiện bằng vải khác).
Từ đồng nghĩa
  • Ceinture de kimono: thắt lưng kimono. (Cụm từ mô tả chức năng của "obi").
obi

Une femme porte un obi rouge avec son kimono.

danh từ giống cái
  1. khăn lưng (Nhật Bản)