obi
/'oubi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khăn lưng (Nhật Bản): Một loại khăn dài, rộng và chắc chắn, thường làm bằng lụa, được thắt cầu kỳ quanh eo để giữ bộ kimono truyền thống của Nhật Bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a noué son obi avec une grande élégance. (Cô ấy đã thắt khăn lưng của mình một cách rất thanh lịch.)
- La soie de cet obi est magnifique. (Chất lụa của chiếc khăn lưng này thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"obi traditionnel": khăn lưng truyền thống.
- Pour la cérémonie, elle porte un kimono et un obi traditionnel. (Để tham dự buổi lễ, cô ấy mặc kimono và một chiếc khăn lưng truyền thống.)
"nouer un obi": thắt một chiếc khăn lưng.
- Savoir nouer un obi correctement demande de la pratique. (Biết cách thắt một chiếc khăn lưng đúng cách đòi hỏi sự luyện tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Ceinture (n.f): thắt lưng, đai. (Từ chung hơn, không mang đặc trưng văn hóa Nhật Bản như "obi").
- Foulard (n.m): khăn quàng cổ. (Một loại phụ kiện bằng vải khác).
Từ đồng nghĩa
- Ceinture de kimono: thắt lưng kimono. (Cụm từ mô tả chức năng của "obi").
danh từ giống cái
- khăn lưng (Nhật Bản)