aube

Học thuật
Thân thiện
aube

L'aube se lève doucement sur le lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ánh rạng đông; rạng đông: Khoảng thời gian ngay trước khi mặt trời mọc, khi bầu trời bắt đầu sáng lên.
    • (Nghĩa bóng) Buổi bình minh, buổi đầu: Dùng để chỉ giai đoạn khởi đầu, bắt đầu của một sự kiện, một thời kỳ hay một quá trình.
    • Áo lễ trắng: Một loại áo lễ dài màu trắng, thường được mặc trong các nghi lễ tôn giáo.
    • (Kỹ thuật) Niền (tuabin); gàu (bánh xe nước): Bộ phận trong các thiết bị cơ khí như tuabin hoặc bánh xe nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le coq chante à l'aube. (Con gà trống gáy lúc rạng đông.)
    • Nous sommes à l'aube d'une nouvelle ère technologique. (Chúng ta đangbuổi bình minh của một kỷ nguyên công nghệ mới.)
    • Le prêtre a revêtu son aube pour la cérémonie. (Vị linh mục đã mặc áo lễ trắng của mình cho buổi lễ.)
    • L'aube de la turbine doit être vérifiée régulièrement. (Niền của tuabin cần được kiểm tra thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'aube de": Vào lúc bắt đầu của, vào buổi bình minh của (một sự kiện, thời kỳ).

    • À l'aube du XXe siècle, de nombreuses découvertes ont été faites. (Vào buổi bình minh của thế kỷ XX, nhiều khám phá đã được thực hiện.)
  • "Dès l'aube": Ngay từ lúc rạng đông, từ rất sớm.

    • Les agriculteurs commencent à travailler dès l'aube. (Những người nông dân bắt đầu làm việc từ lúc rạng đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Aubade (n.f): Khúc nhạc hoặc bài hát buổi sáng, thường để tỏ tình hoặc chào đón bình minh.
    • Le troubadour a chanté une aubade sous son balcon. (Người hát rong đã hát một khúc nhạc buổi sáng dưới ban công của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Point du jour: Rạng đông, lúc trời hửng sáng.
  • Aurore: Rạng đông, bình minh (thường mang tính chất văn chương hơn).
  • Commencement: Sự bắt đầu, khởi đầu (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'aube')

Thành ngữ liên quan
  • Entre chien et loup: Vào lúc nhá nhem tối, lúc không cònngày nhưng chưa hẳn là đêm (tương phản với 'aube').
    • Il est dangereux de conduire entre chien et loup. (Lái xe vào lúc nhá nhem tối rất nguy hiểm.)
aube

L'aube se lève doucement sur le lac.

danh từ giống cái
  1. ánh rạng đông; rạng đông
  2. (nghĩa bóng) buổi bình minh, buổi đầu
    • A l'aube de la révolution
      trong buổi đầu của cách mạng
  3. áo lễ trắng
  4. (kỹ thuật) niền (tuabin); gàu (bánh xe nước)