api
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống cái):
- Táo api: Một giống táo nhỏ, thường có màu đỏ tươi, vị ngọt và thơm. Từ này thường được dùng trong cụm "pomme d'api".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants adorent croquer dans des apis. (Trẻ em rất thích cắn vào những quả táo api.)
- Elle a acheté un kilo de pommes d'api au marché. (Cô ấy đã mua một cân táo api ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pomme d'api": Đây là tên đầy đủ và phổ biến nhất để chỉ loại táo này. Từ "api" đơn lẻ thường được hiểu ngầm là "pomme d'api".
- La pomme d'api est souvent utilisée pour la décoration ou les goûters des enfants. (Táo api thường được dùng để trang trí hoặc cho bữa xế của trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Pomme (n.f): Quả táo nói chung.
- Une pomme verte (một quả táo xanh).
Từ đồng nghĩa
- Pommette (n.f): Cũng có thể dùng để chỉ một loại táo nhỏ, mặc dù ít phổ biến hơn "pomme d'api".
tính ngữ
- (thực vật học) (Pomme d'api) táo api