aboi

Học thuật
Thân thiện
aboi

Le chien fait un aboi puissant dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng sủa: Âm thanh do chó phát ra, thường để báo động hoặc đe dọa. Đâynghĩa gốc, thường dùng trong văn học.
    • Tình trạng bị vây chặn, bị dồn vào thế cùng: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ tình huống bị bao vây, đặc biệt trong ngữ cảnh săn bắn khi con mồi bị chó săn vây quanh sủa. Thường dùngdạng số nhiều (les abois).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soir était tout vibrant d'abois de chiens. (Buổi chiều náo động bởi tiếng chó sủa.)
    • Les chasseurs entendaient les abois des chiens autour du sanglier. (Những người thợ săn nghe thấy tiếng chó sủa vây quanh con lợn rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être aux abois: Ở trong tình thế tuyệt vọng, bị dồn vào đường cùng, không còn lối thoát.
    • L'entreprise est aux abois et risque la faillite. (Công ty đangtrong tình thế tuyệt vọng nguy phá sản.)
    • Le cerf, aux abois, se défendait avec ses bois. (Con hươu, bị dồn vào đường cùng, đang tự vệ bằng gạc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Aboiement (danh từ giống đực): Tiếng sủa. Đây là từ thông dụng hơn trong nghĩa "tiếng sủa" ở ngôn ngữ hàng ngày.
    • L'aboiement du chien a réveillé tout le quartier. (Tiếng chó sủa đã đánh thức cả khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "tiếng sủa": (tiếng tru), (tiếng sủa nhỏ, the thé).
  • Pour "être aux abois": (bị dồn vào chân tường), (kiệt sức, hết cách), (ở trong thế bế tắc).
Thành ngữ liên quan
  • Être aux abois (đã nêutrên) là thành ngữ chính phổ biến nhất liên quan đến từ này. sử dụng nghĩa ẩn dụ từ cảnh săn bắn để miêu tả tình huống khó khăn cùng cực của con người.
aboi

Le chien fait un aboi puissant dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (văn học) tiếng sủa
    • Le soir était tout vibrant d'abois de chiens (Mauriac)
      tiếng chó sủa làm náo động cả buổi chiều
  2. (số nhiều, săn bắn) tiếng sủa vây chặn (của chó); tình trạng bị chặn
    • Les pleurs de la biche aux abois (Vigny)
      tiếng kêu khóc của con hươu cái bị vây chặn.
    • être aux abois
      trong tình thế tuyệt vọng.

Từ chứa "aboi"

Từ có nhắc đến "aboi"