obi

/'oubi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải lưng thêu: Một loại thắt lưng rộng bản, thường được trang trí công phu, một phần của trang phục truyền thống Nhật Bản (kimono), được cả phụ nữ trẻ em sử dụng để buộc chặt trang trí.
    • Tín ngưỡng/tập tục liên quan đến phù thủy bùa phép: Một niềm tin hoặc tập tục tôn giáo nguồn gốc từ châu Phi, liên quan đến ma thuật, bùa chú, được thực hànhmột số vùng Tây Ấn châu Mỹ nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa dải lưng):

    • She tied her kimono with a beautiful silk obi. ( ấy buộc chiếc kimono của mình bằng một chiếc obi lụa đẹp.)
    • The obi is an essential part of a traditional Japanese outfit. (Obi một phần thiết yếu của bộ trang phục truyền thống Nhật Bản.)
  • Danh từ (Nghĩa tín ngưỡng):

    • Some communities still practice obi as part of their spiritual beliefs. (Một số cộng đồng vẫn thực hành obi như một phần niềm tin tâm linh của họ.)
    • The power of the obi was feared by many in the village. (Sức mạnh của tín ngưỡng obi được nhiều người trong làng e sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wear an obi": Mặc/đeo một chiếc obi. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang phục.
    • It takes practice to learn how to properly wear an obi. (Cần phải luyện tập để học cách đeo obi cho đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Obi-ita (danh từ): Một tấm bảng cứng được đặt bên trong obi để giúp giữ hình dạng.
  • Obiage (danh từ): Một mảnh vải trang trí được sử dụng cùng với obi trong trang phục truyền thống.
  • Obi-dome (danh từ): Khóa trang trí cho obi.
  • Obeah (danh từ): Cách viết khác cho nghĩa tín ngưỡng/phép thuật, phổ biến hơnvùng Caribbean.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa dải lưng: Sash (dải lưng, đai lưng), belt (thắt lưng).
  • Nghĩa tín ngưỡng: Sorcery (tà thuật), witchcraft (phù thủy), magic (ma thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "obi")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "obi")

danh từ
  1. (như) obeah
  2. dải lưng thêu (của đàn bà trẻ em Nhật bản)