na

Học thuật
Thân thiện
na

Le symbole chimique Na est écrit sur le tableau périodique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Natri: "Na" là ký hiệu hóa học của nguyên tố natri trong bảng tuần hoàn các nguyên tố. Đâymột kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, phản ứng mạnh với nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le symbole chimique du sodium est Na. (Ký hiệu hóa học của natri là Na.)
    • Na est un métal alcalin. (Na là một kim loại kiềm.)
    • La formule du chlorure de sodium est NaCl. (Công thức của natri clorua là NaCl.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các tài liệu khoa học, "Na" thường được sử dụng như mộthiệu chuẩn không thay đổi.
    • La concentration en ions Na+ est importante. (Nồng độ ion Na+ rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodium (danh từ): Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) cũng thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ nguyên tố natri.
  • Natrium: Tên gọi gốc Latinh của nguyên tố này.
Lưu ý
  • Từ "Na" trong ngữ cảnh nàymột danh từ riêng (ký hiệu) luôn được viết hoa.
  • Không nhầm lẫn với các từ đồng âm khác trong tiếng Pháp (ví dụ: "na" là biến thể của "ne" trong một số cấu trúc phủ định cổ hoặc phương ngữ). Trong lĩnh vực hóa học, "Na" chỉ có một nghĩa duy nhất là ký hiệu của natri.
na

Le symbole chimique Na est écrit sur le tableau périodique.

  1. (hóa học) natri (ký hiệu)