nu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trần, trần truồng: Không có quần áo che phủ cơ thể.
- Trụi, trọc, rỗng không: Không có thứ gì che phủ hoặc trang trí; trống rỗng.
- Mộc mạc: (Về phong cách, lời văn) đơn giản, không trau chuốt, không tô vẽ.
Danh từ giống đực:
- Sự trần truồng; tranh khoả thân; tượng khoả thân: Trạng thái không mặc quần áo; tác phẩm nghệ thuật mô tả cơ thể người không mặc quần áo.
- Nu (chữ cái Hy Lạp): Tên chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Hy Lạp (ν).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un enfant nu joue dans le jardin. (Một đứa trẻ trần truồng đang chơi trong vườn.)
- La colline est nue en hiver. (Ngọn đồi trọc lốc vào mùa đông.)
- Il a décrit la situation avec des mots nus. (Anh ấy đã mô tả tình huống bằng những lời lẽ mộc mạc.)
Danh từ:
- Le musée expose des nus célèbres. (Bảo tàng trưng bày những bức tranh khoả thân nổi tiếng.)
- "Nu" est une lettre de l'alphabet grec. ("Nu" là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
À l'oeil nu: Bằng mắt thường (không dùng dụng cụ hỗ trợ).
- Cette étoile est invisible à l'oeil nu. (Ngôi sao này không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
À nu:
- Để trần: Không có lớp bảo vệ hoặc che đậy.
- Monter un cheval à nu. (Cưỡi ngựa không yên.)
- Một cách trần trụi, không che đậy: Thể hiện một cách trực tiếp, thô ráp, không tô điểm.
- Exposer ses sentiments à nu. (Phơi bày cảm xúc của mình một cách trần trụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Se mettre à nu (cụm động từ): Cởi trần, phơi bày bản thân (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Mettre à nu (cụm động từ): Bóc trần, phơi bày, vạch trần (sự thật, cảm xúc...).
- Nudité (danh từ giống cái): Sự trần truồng, tình trạng khoả thân.
Từ đồng nghĩa
- Dénudé: Trơ trụi, bị lột trần.
- Dépouillé: Trống trơn, đơn giản, mộc mạc.
- À découvert: Để lộ ra, không được che chắn.
Thành ngữ liên quan
- La vérité toute nue: Sự thật trần trụi, sự thật không hề che đậy.
- Tête nue: Đầu trần (không đội mũ).
- Épée nue: Thanh gươm tuốt trần (sẵn sàng chiến đấu).
danh từ giống đực
- nuy (chữ cái Hy Lạp)
- khoả thân; tranh khoả thân; tượng khoả thân
tính từ
- trần, trần truồng
- Enfant nuđứa bé trần truồng
- Tête nueđầu trần
- épée nuegươm tuốt trần
- Vérité toute nuesự thật trần truồng, sự thật không che đậy
- trụi, trọc, rỗng không
- Colline nueđồi trọc
- Arbre nucây trụi lá
- Maison nuenhà rỗng không (không có đồ đạc)
- mộc mạc
- Style nulời văn mộc mạc
- à l'oeil nubằng mắt thường
- invisible à l'oeil nukhông thể thấy bằng mắt thường
- à nuđể trần
- Se mettre à nucởi trần
- monter un cheval à nucỡi ngựa không yên
- à nubóc trần, không che đậy, không tô vẽ
- mettre à nubóc trần