nu

Học thuật
Thân thiện
nu

L'enfant nu joue dans la baignoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trần, trần truồng: Không quần áo che phủ cơ thể.
    • Trụi, trọc, rỗng không: Không thứ che phủ hoặc trang trí; trống rỗng.
    • Mộc mạc: (Về phong cách, lời văn) đơn giản, không trau chuốt, không tô vẽ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự trần truồng; tranh khoả thân; tượng khoả thân: Trạng thái không mặc quần áo; tác phẩm nghệ thuật mô tả cơ thể người không mặc quần áo.
    • Nu (chữ cái Hy Lạp): Tên chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Hy Lạp (ν).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un enfant nu joue dans le jardin. (Một đứa trẻ trần truồng đang chơi trong vườn.)
    • La colline est nue en hiver. (Ngọn đồi trọc lốc vào mùa đông.)
    • Il a décrit la situation avec des mots nus. (Anh ấy đã mô tả tình huống bằng những lời lẽ mộc mạc.)
  • Danh từ:

    • Le musée expose des nus célèbres. (Bảo tàng trưng bày những bức tranh khoả thân nổi tiếng.)
    • "Nu" est une lettre de l'alphabet grec. ("Nu" là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À l'oeil nu: Bằng mắt thường (không dùng dụng cụ hỗ trợ).

    • Cette étoile est invisible à l'oeil nu. (Ngôi sao này không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
  • À nu:

    • Để trần: Không lớp bảo vệ hoặc che đậy.
      • Monter un cheval à nu. (Cưỡi ngựa không yên.)
    • Một cách trần trụi, không che đậy: Thể hiện một cách trực tiếp, thô ráp, không tô điểm.
      • Exposer ses sentiments à nu. (Phơi bày cảm xúc của mình một cách trần trụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Se mettre à nu (cụm động từ): Cởi trần, phơi bày bản thân (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
  • Mettre à nu (cụm động từ): Bóc trần, phơi bày, vạch trần (sự thật, cảm xúc...).
  • Nudité (danh từ giống cái): Sự trần truồng, tình trạng khoả thân.
Từ đồng nghĩa
  • Dénudé: Trơ trụi, bị lột trần.
  • Dépouillé: Trống trơn, đơn giản, mộc mạc.
  • À découvert: Để lộ ra, không được che chắn.
Thành ngữ liên quan
  • La vérité toute nue: Sự thật trần trụi, sự thật không hề che đậy.
  • Tête nue: Đầu trần (không đội ).
  • Épée nue: Thanh gươm tuốt trần (sẵn sàng chiến đấu).
nu

L'enfant nu joue dans la baignoire.

danh từ giống đực
  1. nuy (chữ cái Hy Lạp)
  2. khoả thân; tranh khoả thân; tượng khoả thân
tính từ
  1. trần, trần truồng
    • Enfant nu
      đứa bé trần truồng
    • Tête nue
      đầu trần
    • épée nue
      gươm tuốt trần
    • Vérité toute nue
      sự thật trần truồng, sự thật không che đậy
  2. trụi, trọc, rỗng không
    • Colline nue
      đồi trọc
    • Arbre nu
      cây trụi
    • Maison nue
      nhà rỗng không (không đồ đạc)
  3. mộc mạc
    • Style nu
      lời văn mộc mạc
    • à l'oeil nu
      bằng mắt thường
    • invisible à l'oeil nu
      không thể thấy bằng mắt thường
    • à nu
      để trần
    • Se mettre à nu
      cởi trần
    • monter un cheval à nu
      cỡi ngựa không yên
    • à nu
      bóc trần, không che đậy, không tô vẽ
    • mettre à nu
      bóc trần