nue
Từ "nue" trong tiếng Pháp là một tính từ và cũng có thể được sử dụng như một danh từ. Dưới đây là những giải thích và ví dụ để giúp bạn hiểu rõ hơn về từ này.
Tính từ "nue": "Nue" là dạng giống cái của tính từ "nu", có nghĩa là "trần truồng", "không có gì che đậy". Khi nói về một vật gì đó, "nue" có thể ám chỉ sự trống trải, không có gì.
Danh từ "nue": Là danh từ giống cái, nghĩa là "mây" (số nhiều: "nues"). Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thời tiết hoặc mô tả bầu trời.
Tính từ:
- "Elle est nue sous la douche." (Cô ấy trần truồng dưới vòi sen.)
- "Un arbre nu en hiver." (Một cái cây trống trải vào mùa đông.)
Danh từ:
- "Les nues sont magnifiques aujourd'hui." (Mây thật đẹp hôm nay.)
- "Il y a des nues dans le ciel." (Có mây trên bầu trời.)
Cụm từ "porter aux nues": Có nghĩa là "tâng bốc ai đó lên tận mây xanh", tức là ca ngợi hoặc khen ngợi một cách thái quá.
- Ví dụ: "Les critiques ont porté le film aux nues." (Các nhà phê bình đã tâng bốc bộ phim lên tận mây xanh.)
Cụm từ "tomber des nues": Nghĩa là "rơi từ trên mây xuống", thường được dùng để diễn tả cảm giác bất ngờ hoặc sốc.
- Ví dụ: "Il est tombé des nues en apprenant la nouvelle." (Anh ấy đã sốc khi nghe tin này.)
- Từ gần giống: "nu" (trần truồng - giống đực) và "nue" (trần truồng - giống cái).
- Từ đồng nghĩa: "découvert" (trần trụi, không che đậy).
- "Être à nu": Nghĩa là "ở trong trạng thái trần truồng".
- "Se mettre à nu": Nghĩa là "tự mình trần truồng", có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng, như việc bộc lộ cảm xúc.
- Khi sử dụng "nue" trong ngữ cảnh tính từ, cần chú ý đến giống của danh từ mà nó bổ nghĩa.
- Đối với danh từ, "nue" thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến thiên nhiên hoặc khí tượng.
- xem nu
- mây
- (số nhiều) trời
- Porter aux nuestâng bốc lên tận mây xanh
- Tomber des nuesxem tomber