loin

/lɔin/
Học thuật
Thân thiện
loin

Un petit bateau apparaît au loin sur l'horizon.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Xa, xa xôi, xa xăm: Dùng để chỉ một khoảng cách lớn về không gian hoặc thời gian.
    • Lâu, sâu sắc: Dùng để chỉ một khoảng cách lớn về thời gian hoặc mức độ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette arme porte loin. (Vũ khí đó bắn xa.)
    • Remonter bien loin dans l'histoire. (Ngược lên thật xa trong lịch sử.)
    • Il habite loin d'ici. (Anh ấy sống xa nơi đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aller loin":

    • Có nghĩa bền lâu, tiến bộ, vươn cao, tiến xa.
      • Ce jeune artiste ira loin. (Nghệ sĩ trẻ này sẽ tiến xa.)
    • Có thể có nghĩa quá đáng, quá trớn.
      • Il est allé trop loin dans ses critiques. (Anh ta đã đi quá xa trong những lời chỉ trích của mình.)
  • "loin de":

    • xa (về khoảng cách).
      • L'école est loin de la maison. (Trường họcxa nhà.)
    • Còn xa mới, không hề (về ý định hoặc trạng thái).
      • Je suis loin d'être satisfait. (Tôi còn xa mới hài lòng.)
      • Loin de moi l'idée de te critiquer. (Tôi không hềý định chỉ trích bạn.)
  • "de loin":

    • Từ xa.
      • On voit la tour de loin. (Người ta nhìn thấy tòa tháp từ xa.)
    • Rõ ràng, hơn hẳn (dùng so sánh).
      • C'est de loin le meilleur. (Đó rõ ràngcái tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Lointain, lointaine (tính từ): xa xôi, xa xăm.

    • Un bruit lointain. (Một tiếng động xa xôi.)
    • Un souvenir lointain. (Mộtức xa xăm.)
  • Éloigner (động từ): làm cho xa ra, đưa đi xa.

    • Éloigner une chaise de la table. (Kéo ghế ra xa bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Éloigné (adj): xa, xa cách.
  • À distance: từ khoảng cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ, nhưng các cụm giới từ quan trọng)

  • De loin en loin: từng quãng, thỉnh thoảng.

    • On se voit de loin en loin. (Chúng tôi thỉnh thoảng mới gặp nhau.)
  • Il y a loin de... à...: còn xa lắm từ... đến..., còn khác lắm giữa... ...

    • Il y a loin de la théorie à la pratique. (Còn xa lắm từthuyết đến thực hành.)
Thành ngữ liên quan
  • Voir de loin / Voir loin: (nghĩa bóng) nhìn xa trông rộng, thấy trước.

    • Un bon dirigeant doit voir loin. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết nhìn xa trông rộng.)
  • Ne pas aller loin:

    • (Nghĩa đen) Không đi xa.
      • Sans essence, la voiture n'ira pas loin. (Không xăng, chiếc xe sẽ không đi xa.)
    • (Nghĩa bóng) Không bền, không tiến xa được.
      • Une amitié basée sur le mensonge ne va pas loin. (Một tình bạn dựa trên sự dối trá sẽ không bền.)
  • Non loin de: gần, không xa.

    • J'habite non loin de son appartement. (Tôi sống không xa căn hộ của anh ấy.)
loin

Un petit bateau apparaît au loin sur l'horizon.

phó từ
  1. xa, xa xôi, xa xăm
    • Cette arme porte loin
      súng đó bắn xa
    • Remonter bien loin dans l'histoire
      ngược lên thật xa trong lịch sử
    • aller loin
      bền lâu
    • aller trop loin
      quá đáng, quá trớn, quá mức
    • au loin
      đằng xa
    • de loin
      từ xa
    • de loi en loin
      từng quãng lại , thỉnh thoảng
    • il y a loin de
      còn xa lắm, còn khác lắm
    • loin de
      xa
    • Être bien loin d'agir ainsi
      không hềý định hành động như thế
    • loin de nous (moi)
      ta (tôi) phải tránh, ta (tôi) phải gạt bỏ
    • loin que
      đáng lẽ ra
    • mener loin
      dẫn quá xa, đưa tới quá xa
    • n'aller pas loin
      không bền
    • non loin de
      gần
    • voir de loin
      (nhìn xa) thấy trước