lointain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở xa, xa xôi: Chỉ một khoảng cách lớn về không gian.
- Xa xưa, lâu đời: Chỉ một khoảng cách lớn về thời gian.
- Mờ nhạt, không rõ ràng: Chỉ một cái gì đó không còn rõ ràng trong ký ức hoặc nhận thức.
Danh từ giống đực:
- Nơi xa, phương xa: Khoảng không gian ở rất xa, tầm nhìn xa.
- (Hội họa) Cảnh xa: Phần nền xa của một bức tranh, thường được vẽ mờ và nhạt màu hơn để tạo chiều sâu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- J'ai entendu un bruit lointain. (Tôi nghe thấy một tiếng động từ xa vọng lại.)
- C'est un souvenir lointain. (Đó là một kỷ niệm xa xưa / mờ nhạt.)
- Il a un air lointain. (Anh ấy có vẻ xa cách / đăm chiêu.)
Danh từ giống đực:
- Regarder vers le lointain. (Nhìn về phía chân trời / nơi xa.)
- L'artiste a parfaitement rendu le lointain dans ce paysage. (Họa sĩ đã thể hiện hoàn hảo cảnh xa trong bức tranh phong cảnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans un avenir lointain : trong một tương lai xa.
- Ce projet pourrait se réaliser dans un avenir lointain. (Dự án này có thể được thực hiện trong một tương lai xa.)
Parent lointain : họ hàng xa.
- C'est un parent très lointain, je ne le connais pas. (Đó là một người họ hàng rất xa, tôi không biết ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Lointainement (trạng từ): một cách xa xôi, mơ hồ.
- Je me souviens lointainement de cet événement. (Tôi nhớ một cách mơ hồ về sự kiện đó.)
Éloigné (tính từ): xa, cách xa. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho khoảng cách cụ thể hơn).
- Un village éloigné. (Một ngôi làng xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
- Éloigné (adj): xa, cách xa.
- Reculé (adj): xa xôi, hẻo lánh (về địa điểm); xa xưa (về thời gian).
- Lointainement (adv) có từ đồng nghĩa là vaguement (một cách mơ hồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
Avoir la tête dans le lointain : đang mơ màng, suy nghĩ vẩn vơ về điều gì đó xa xôi.
- Arrête d'avoir la tête dans le lointain et concentre-toi ! (Đừng có mơ màng nữa và tập trung vào!)
Disparaître dans le lointain : biến mất ở phía xa.
- Le train disparaît dans le lointain. (Đoàn tàu biến mất ở phía xa.)
tính từ
- ở xa, xa xôi, xa xưa
- Pays lointainnước ở xa
- Cause lointainenguyên nhân xa xôi
- époque lointainethời xa xưa
danh từ giống đực
- nơi xa, phương xa
- Ne plus rien voir dans le lointainkhông nhìn thấy gì nữa ở nơi xa
- (hội họa) cảnh xa
- Le lointain d'un tableaucảnh xa của một bức tranh