lino
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Viết tắt của "linoléum": Một loại vật liệu sàn cứng, thường được làm từ vải bố tẩm dầu lanh và bột gỗ, dùng để trải sàn.
- Viết tắt của "linotype" hoặc "lynotypiste": Một loại máy đúc chữ in hoặc người thợ vận hành máy đó trong ngành in ấn cũ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (viết tắt của linoléum):
- Le sol de la cuisine est recouvert de lino. (Sàn nhà bếp được trải bằng linô.)
- Il faut nettoyer le lino avec un produit adapté. (Cần phải lau sàn linô bằng một sản phẩm chuyên dụng.)
Danh từ giống đực (viết tắt của linotype/lynotypiste):
- Cet article a été composé à la lino. (Bài báo này đã được sắp chữ bằng máy linô.)
- Mon grand-père était lino dans une imprimerie. (Ông tôi từng là thợ sắp chữ linô trong một nhà in.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poseur de lino": Thợ lát sàn linoléum.
- Il a fait appel à un poseur de lino professionnel. (Anh ấy đã nhờ đến một thợ lát sàn linô chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ liên quan
- Linoléum (danh từ giống đực): Tên đầy đủ của vật liệu sàn, thường được viết tắt thành "lino".
- Linotype (danh từ giống cái): Tên đầy đủ của máy đúc chữ in.
- Lynotypiste (danh từ): Người thợ vận hành máy linotype.
Lưu ý
Từ "lino" là một từ viết tắt thông dụng trong khẩu ngữ. Nghĩa phổ biến và hiện đại nhất là chỉ vật liệu sàn (linoléum). Nghĩa liên quan đến ngành in (linotype) ngày nay ít phổ biến hơn do công nghệ in đã thay đổi.
danh từ giống đực
- viết tắt của linoléum
- viết tắt của linotype, lynotypiste