lion
/'laiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Sư tử: Một loài thú ăn thịt lớn thuộc họ mèo, sống theo bầy đàn ở châu Phi và một phần châu Á, con đực thường có bờm.
- (Nghĩa bóng) Người gan dạ, người can đảm: Dùng để chỉ một người có lòng dũng cảm, sức mạnh và sự oai phong đáng ngưỡng mộ.
- (Thiên văn học) Chòm sao Sư tử (Leo): Một trong các chòm sao hoàng đạo.
- (Từ cũ) Người bảnh bao; người nổi danh: Người ăn mặc đẹp, phong cách hoặc người nổi tiếng trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le lion rugit dans la savane. (Con sư tử gầm lên trong thảo nguyên.)
- C'est un vrai lion au combat. (Anh ta là một người can đảm thực sự trên chiến trường.)
- Le Soleil est dans le Lion en août. (Mặt Trời ở trong chòm Sư Tử vào tháng Tám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La part du lion": Phần lớn nhất, phần ăn hiếp.
- Cette entreprise prend la part du lion sur le marché. (Công ty này chiếm phần lớn nhất trên thị trường.)
- "La griffe du lion": Dấu ấn thiên tài, phong cách đặc trưng và mạnh mẽ.
- On reconnaît la griffe du lion dans ce tableau. (Người ta nhận ra dấu ấn thiên tài trong bức tranh này.)
- "Coudre la peau du renard à celle du lion": Kết hợp mưu trí (cáo) với sức mạnh (sư tử).
Biến thể và từ gần giống
- Lionne (danh từ giống cái): Sư tử cái.
- La lionne chasse pour nourrir ses petits. (Sư tử cái đi săn để nuôi con của nó.)
- Lionceau (danh từ giống đực): Sư tử con.
- Les lionceaux jouent près de leur mère. (Những con sư tử con đang chơi gần mẹ của chúng.)
- Lion de mer (danh từ giống đực): Sư tử biển (một loài động vật có vú sống ở biển).
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa động vật): Fauve (thú dữ), prédateur (động vật ăn thịt).
- (Nghĩa bóng): Héros (anh hùng), brave (người dũng cảm), preux (hiệp sĩ dũng cảm - từ cổ).
Thành ngữ liên quan
- Être fort comme un lion: Khỏe như sư tử, rất khỏe mạnh.
- Après son entraînement, il se sent fort comme un lion. (Sau buổi tập, anh ấy cảm thấy khỏe như sư tử.)
- Avoir mangé du lion: Cảm thấy tràn đầy năng lượng và can đảm.
- Ce matin, j'ai mangé du lion, je suis prêt à tout affronter ! (Sáng nay, tôi tràn đầy năng lượng, tôi sẵn sàng đối mặt với mọi thứ!)
- Un vent de lion: Gió lạnh và khô vào tháng Ba.
- Méfie-toi du vent de lion en mars. (Hãy coi chừng gió lạnh tháng Ba.)
{{con sư tử}}{{lion}}
danh từ giống đực
- (động vật học) sư tử
- Le lion rugitsư tử gầm
- (nghĩa bóng) người gan dạ, người can đảm
- (thiên (văn học)) chòm sao Sư tử
- (từ cũ, nghĩa cũ) người bảnh bao; người nổi danh
- coudre la peau du renard à celle du lionkết hợp mưu trí với sức mạnh
- la griffe du liondấu ấn thiên tài
- la part du lionphần ăn hiếp, phần lớn nhất
- lion de mer(động vật học) sư tử biển