lion

/'laiən/
Học thuật
Thân thiện
lion

Le lion dort paisiblement à l'ombre d'un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Sư tử: Một loài thú ăn thịt lớn thuộc họ mèo, sống theo bầy đànchâu Phi một phần châu Á, con đực thường bờm.
    • (Nghĩa bóng) Người gan dạ, người can đảm: Dùng để chỉ một người có lòng dũng cảm, sức mạnh sự oai phong đáng ngưỡng mộ.
    • (Thiên văn học) Chòm sao Sư tử (Leo): Một trong các chòm sao hoàng đạo.
    • (Từ ) Người bảnh bao; người nổi danh: Người ăn mặc đẹp, phong cách hoặc người nổi tiếng trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lion rugit dans la savane. (Con sư tử gầm lên trong thảo nguyên.)
    • C'est un vrai lion au combat. (Anh tamột người can đảm thực sự trên chiến trường.)
    • Le Soleil est dans le Lion en août. (Mặt Trờitrong chòm Sư Tử vào tháng Tám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La part du lion": Phần lớn nhất, phần ăn hiếp.
    • Cette entreprise prend la part du lion sur le marché. (Công ty này chiếm phần lớn nhất trên thị trường.)
  • "La griffe du lion": Dấu ấn thiên tài, phong cách đặc trưng mạnh mẽ.
    • On reconnaît la griffe du lion dans ce tableau. (Người ta nhận ra dấu ấn thiên tài trong bức tranh này.)
  • "Coudre la peau du renard à celle du lion": Kết hợp mưu trí (cáo) với sức mạnh (sư tử).
Biến thể từ gần giống
  • Lionne (danh từ giống cái): Sư tử cái.
    • La lionne chasse pour nourrir ses petits. (Sư tử cái đi săn để nuôi con của .)
  • Lionceau (danh từ giống đực): Sư tử con.
    • Les lionceaux jouent près de leur mère. (Những con sư tử con đang chơi gần mẹ của chúng.)
  • Lion de mer (danh từ giống đực): Sư tử biển (một loài động vật có vú sốngbiển).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa động vật): Fauve (thú dữ), prédateur (động vật ăn thịt).
  • (Nghĩa bóng): Héros (anh hùng), brave (người dũng cảm), preux (hiệp sĩ dũng cảm - từ cổ).
Thành ngữ liên quan
  • Être fort comme un lion: Khỏe như sư tử, rất khỏe mạnh.
    • Après son entraînement, il se sent fort comme un lion. (Sau buổi tập, anh ấy cảm thấy khỏe như sư tử.)
  • Avoir mangé du lion: Cảm thấy tràn đầy năng lượng can đảm.
    • Ce matin, j'ai mangé du lion, je suis prêt à tout affronter ! (Sáng nay, tôi tràn đầy năng lượng, tôi sẵn sàng đối mặt với mọi thứ!)
  • Un vent de lion: Gió lạnh khô vào tháng Ba.
    • Méfie-toi du vent de lion en mars. (Hãy coi chừng gió lạnh tháng Ba.)
lion

Le lion dort paisiblement à l'ombre d'un arbre.

{{con sư tử}}{{lion}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) sư tử
    • Le lion rugit
      sư tử gầm
  2. (nghĩa bóng) người gan dạ, người can đảm
  3. (thiên (văn học)) chòm sao Sư tử
  4. (từ , nghĩa ) người bảnh bao; người nổi danh
    • coudre la peau du renard à celle du lion
      kết hợp mưu trí với sức mạnh
    • la griffe du lion
      dấu ấn thiên tài
    • la part du lion
      phần ăn hiếp, phần lớn nhất
    • lion de mer
      (động vật học) sư tử biển