kick

/kik/
Học thuật
Thân thiện
kick

Le pilote actionne le kick pour démarrer sa moto.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cần đạp khởi động (ở ): Một cần đạp bằng chân dùng để khởi động động cơ của một số loại xe máy hoặc .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La moto a un kick. (Chiếc xe máy cần đạp khởi động.)
    • Pour démarrer, il faut actionner le kick. (Để khởi động, phải dùng cần đạp khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "démarrer au kick": khởi động bằng cần đạp.
    • Parfois, démarrer au kick demande un peu de force. (Đôi khi, khởi động bằng cần đạp đòi hỏi một chút sức lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Démarreur (n.m): Bộ khởi động (thườngđiện, tự động).
    • La plupart des motos modernes ont un démarreur électrique. (Hầu hết xe máy hiện đại đều bộ khởi động điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Pédale de démarrage: Cần đạp khởi động (cách diễn đạt mô tả).
kick

Le pilote actionne le kick pour démarrer sa moto.

danh từ giống đực
  1. cần đạp khởi động (ở )