kacha

Học thuật
Thân thiện
kacha

Une femme prépare une kacha pour le petit déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món kacha: Một món ăn truyền thống của Nga, thường được làm từ ngũ cốc (như kiều mạch, lúa mạch, ) nấu chín với nước hoặc sữa, có thể ăn ngọt hoặc mặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le petit déjeuner, elle a préparé de la kacha. (Cho bữa sáng, ấy đã chuẩn bị món kacha.)
    • La kacha au sarrasin est très nutritive. (Món kacha làm từ kiều mạch rất bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kacha de...": kacha làm từ... (một loại ngũ cốc cụ thể).
    • Je préfère la kacha de millet. (Tôi thích món kacha làm từ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Каша (cách viết tiếng Nga gốc): món cháo, món kacha.
  • Bouillie (danh từ giống cái tiếng Pháp): cháo, món ăn đặc sệt từ ngũ cốc nấu chín (nghĩa rộng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Porridge (từ mượn tiếng Anh, thông dụng trong tiếng Pháp): cháo đặc, đặc biệtyến mạch.
  • Gruau (danh từ giống đực tiếng Pháp): cháo loãng, bột ngũ cốc nấu chín.
kacha

Une femme prépare une kacha pour le petit déjeuner.

danh từ giống cái
  1. món casa (của Nga)