kacha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món kacha: Một món ăn truyền thống của Nga, thường được làm từ ngũ cốc (như kiều mạch, lúa mạch, kê) nấu chín với nước hoặc sữa, có thể ăn ngọt hoặc mặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour le petit déjeuner, elle a préparé de la kacha. (Cho bữa sáng, cô ấy đã chuẩn bị món kacha.)
- La kacha au sarrasin est très nutritive. (Món kacha làm từ kiều mạch rất bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kacha de...": kacha làm từ... (một loại ngũ cốc cụ thể).
- Je préfère la kacha de millet. (Tôi thích món kacha làm từ kê hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Каша (cách viết tiếng Nga gốc): món cháo, món kacha.
- Bouillie (danh từ giống cái tiếng Pháp): cháo, món ăn đặc sệt từ ngũ cốc nấu chín (nghĩa rộng và tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Porridge (từ mượn tiếng Anh, thông dụng trong tiếng Pháp): cháo đặc, đặc biệt là yến mạch.
- Gruau (danh từ giống đực tiếng Pháp): cháo loãng, bột ngũ cốc nấu chín.
danh từ giống cái
- món casa (của Nga)