kaki
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Cây hồng, quả hồng: Chỉ một loại cây ăn quả (cây hồng) hoặc quả của nó (quả hồng), thường có màu cam.
- Màu da cam, màu nâu vàng: Một màu sắc cụ thể, giống như màu của quả hồng chín.
Tính từ (không đổi):
- (Có) màu da cam, màu nâu vàng: Dùng để miêu tả một vật có màu sắc giống màu của quả hồng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- J'ai acheté des kakis au marché. (Tôi đã mua vài quả hồng ở chợ.)
- Le kaki est un fruit d'automne. (Quả hồng là một loại trái cây mùa thu.)
- Il porte un pantalon d'un beau kaki. (Anh ấy mặc một chiếc quần màu nâu vàng rất đẹp.)
Tính từ:
- Elle a choisi une écharpe kaki. (Cô ấy đã chọn một chiếc khăn quàng cổ màu da cam.)
- Les murs sont peints en kaki. (Những bức tường được sơn màu nâu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kaki" thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc quân sự để chỉ màu sắc của trang phục, đặc biệt là màu đồng phục.
- Un uniforme kaki. (Một bộ đồng phục màu nâu vàng/ngụy trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Plaqueminier (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cây hồng.
- Orange (danh từ/tính từ): Màu cam (nói chung, thường tươi hơn so với ).
- Marron (danh từ/tính từ): Màu nâu.
Từ đồng nghĩa
- Pour le fruit: (danh từ giống cái) - quả hồng.
- Pour la couleur: , , (các sắc thái màu nâu/vàng nhạt khác).
danh từ giống đực
- hồng (cây, qủa)
tính từ không đổi
- (có) màu ca ki
danh từ giống đực
- màu ca ki