kaki

Học thuật
Thân thiện
kaki

Le fruit kaki est orange et posé sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Cây hồng, quả hồng: Chỉ một loại cây ăn quả (cây hồng) hoặc quả của (quả hồng), thường màu cam.
    • Màu da cam, màu nâu vàng: Một màu sắc cụ thể, giống như màu của quả hồng chín.
  2. Tính từ (không đổi):

    • () màu da cam, màu nâu vàng: Dùng để miêu tả một vật màu sắc giống màu của quả hồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • J'ai acheté des kakis au marché. (Tôi đã mua vài quả hồngchợ.)
    • Le kaki est un fruit d'automne. (Quả hồngmột loại trái cây mùa thu.)
    • Il porte un pantalon d'un beau kaki. (Anh ấy mặc một chiếc quần màu nâu vàng rất đẹp.)
  • Tính từ:

    • Elle a choisi une écharpe kaki. ( ấy đã chọn một chiếc khăn quàng cổ màu da cam.)
    • Les murs sont peints en kaki. (Những bức tường được sơn màu nâu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kaki" thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc quân sự để chỉ màu sắc của trang phục, đặc biệtmàu đồng phục.
    • Un uniforme kaki. (Một bộ đồng phục màu nâu vàng/ngụy trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaqueminier (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cây hồng.
  • Orange (danh từ/tính từ): Màu cam (nói chung, thường tươi hơn so với ).
  • Marron (danh từ/tính từ): Màu nâu.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le fruit: (danh từ giống cái) - quả hồng.
  • Pour la couleur: , , (các sắc thái màu nâu/vàng nhạt khác).
kaki

Le fruit kaki est orange et posé sur une table en bois.

danh từ giống đực
  1. hồng (cây, qủa)
tính từ không đổi
  1. () màu ca ki
danh từ giống đực
  1. màu ca ki