hike
/haik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc đi bộ đường dài (thường ở vùng ngoại ô, núi rừng để rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí): Một chuyến đi bộ kéo dài, thường trên những con đường mòn hoặc địa hình tự nhiên.
- Sự tăng (giá, chi phí) một cách đột ngột và đáng kể: Một sự gia tăng nhanh chóng, đặc biệt là về giá cả hoặc chi phí.
Nội động từ:
- Đi bộ đường dài: Thực hiện một chuyến đi bộ dài, thường là để khám phá thiên nhiên hoặc rèn luyện thể chất.
Ngoại động từ:
- Tăng (giá, chi phí) một cách đột ngột: Nâng mức giá hoặc chi phí lên một cách mạnh mẽ và bất ngờ.
- Kéo lên, đẩy lên (một cách mạnh mẽ): Nâng hoặc kéo một thứ gì đó lên, thường là một phần quần áo, một cách đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We went for a hike in the national park last weekend. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài ở công viên quốc gia vào cuối tuần trước.)
- The sudden hike in fuel prices is affecting everyone. (Việc tăng giá nhiên liệu đột ngột đang ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)
Nội động từ:
- They love to hike in the mountains every summer. (Họ thích đi bộ đường dài trên núi vào mỗi mùa hè.)
Ngoại động từ:
- The company hiked the price of its software by 20%. (Công ty đã tăng giá phần mềm của họ lên 20%.)
- He hiked up his trousers before wading across the stream. (Anh ấy kéo cao ống quần lên trước khi lội qua con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take a hike" (thành ngữ, thông tục): Một cách nói thô lỗ để bảo ai đó đi đi, hãy rời khỏi đây.
- When he kept bothering me, I finally told him to take a hike. (Khi anh ta cứ làm phiền tôi, cuối cùng tôi đã bảo anh ta cút đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiker (danh từ): Người đi bộ đường dài.
- The trail is popular with hikers. (Con đường mòn này được những người đi bộ đường dài ưa thích.)
- Hiking (danh từ/động danh từ): Hoạt động đi bộ đường dài.
- She enjoys hiking and camping. (Cô ấy thích đi bộ đường dài và cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cuộc đi bộ): Trek, walk, ramble.
- Danh từ (sự tăng giá): Increase, rise, surge.
- Động từ (đi bộ): Trek, ramble, walk.
- Động từ (tăng giá): Increase, raise, jack up (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hike up:
- Nghĩa 1: Tăng mạnh (giá cả, chi phí).
- They hiked up the rent without any notice. (Họ đã tăng mạnh tiền thuê nhà mà không có bất kỳ thông báo nào.)
- Nghĩa 2: Kéo lên (quần áo).
- She hiked up her skirt to avoid the mud. (Cô ấy kéo váy lên để tránh vũng bùn.)
danh từ, (thông tục)
- cuộc đi bộ đường dài (để luyện sức khoẻ hoặc tiêu khiển)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc hành quân
nội động từ, (thông tục)
- đi mạnh mẽ; đi nặng nhọc, đi lặn lội
- đi bộ đường dài (để rèn luyện sức khoẻ hoặc tiêu khiển)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành quân
ngoại động từ
- đẩy đi; kéo lên; bắt buộc phải chuyển động
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tăng đột xuất (tiền thuê nhà...)