guard
/gɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người canh gác, bảo vệ: Một người có nhiệm vụ canh phòng, bảo vệ một người, địa điểm hoặc vật gì đó khỏi nguy hiểm hoặc tấn công.
- Sự cảnh giác, sự đề phòng: Trạng thái cẩn thận và sẵn sàng đối phó với nguy hiểm hoặc mối đe dọa.
- Đội cận vệ, đội bảo vệ: Một nhóm người (thường là quân nhân) có nhiệm vụ bảo vệ.
- Vị trí hậu vệ (thể thao): Vị trí chơi trong một số môn thể thao như bóng rổ hoặc bóng bầu dục Mỹ, với nhiệm vụ phòng thủ chính.
- Vật che chắn, bộ phận bảo vệ: Một thiết bị hoặc bộ phận được thiết kế để ngăn ngừa thương tích hoặc tai nạn.
Động từ:
- Canh gác, bảo vệ: Hành động giám sát, bảo vệ ai đó hoặc thứ gì đó.
- Đề phòng, phòng ngừa: Hành động cẩn thận để tránh điều gì đó không mong muốn xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The security guard checked our identification. (Người bảo vệ an ninh đã kiểm tra giấy tờ tùy thân của chúng tôi.)
- It's important to be on your guard in unfamiliar places. (Điều quan trọng là phải cảnh giác ở những nơi xa lạ.)
- The president's guard surrounded him. (Đội cận vệ của tổng thống vây quanh ông ấy.)
- He plays guard for the basketball team. (Anh ấy chơi ở vị trí hậu vệ cho đội bóng rổ.)
- Always use the safety guard on the machine. (Luôn luôn sử dụng tấm chắn an toàn trên máy.)
Động từ:
- Soldiers guard the entrance to the palace. (Những người lính canh gác lối vào cung điện.)
- You should guard against making hasty decisions. (Bạn nên đề phòng việc đưa ra quyết định vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stand guard over something": Đứng canh gác, bảo vệ cái gì đó một cách nghiêm túc.
- The soldier stood guard over the classified documents. (Người lính đứng canh gác các tài liệu mật.)
"to be under guard": Đang được/ bị canh giữ, bảo vệ.
- The witness is under police guard for his safety. (Nhân chứng đang được cảnh sát bảo vệ vì sự an toàn của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Guardian (n): Người giám hộ, người bảo vệ (thường về mặt pháp lý hoặc đạo đức).
- She is the legal guardian of the child. (Cô ấy là người giám hộ hợp pháp của đứa trẻ.)
Bodyguard (n): Vệ sĩ (một từ ghép, chỉ người bảo vệ cá nhân).
- The celebrity is always accompanied by bodyguards. (Người nổi tiếng luôn có vệ sĩ đi cùng.)
Safeguard (n/v): Biện pháp/phương thức bảo vệ, phòng ngừa.
- Regular backups are a good safeguard against data loss. (Sao lưu thường xuyên là một biện pháp bảo vệ tốt chống mất dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người bảo vệ): Protector, sentry, watchman.
- Danh từ (sự cảnh giác): Vigilance, caution, alertness.
- Động từ (bảo vệ): Protect, defend, shield.
- Động từ (đề phòng): Take precautions against, beware of.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Guard against (something): Cẩn thận phòng tránh điều gì đó xấu.
- You must guard against complacency after a victory. (Bạn phải cảnh giác tránh sự tự mãn sau một chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
To be on/off one's guard: Ở trong trạng thái cảnh giác/ mất cảnh giác.
- The question caught him off his guard. (Câu hỏi ấy làm anh ta mất cảnh giác.)
To lower/drop/let down one's guard: Hạ thấp sự cảnh giác, trở nên ít thận trọng hơn.
- After months of negotiation, she finally let her guard down. (Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng cô ấy cũng hạ thấp sự cảnh giác.)
danh từ
- (thể dục,thể thao) sự thủ thế, sự giữ miếng (đấu gươm, quyền Anh...)
- to take guard; to give guardthủ thế, giữ miếng
- to break guardđể hở miếng (đấu gươm)
- sự đề phòng
- to be on one's guardcảnh giác đề phòng
- to be off one's guardmất cảnh giác không đề phòng; lơ là không đề phòng
- to be caught off one's guardbị chộp thình lình lúc không đề phòng
- cái chắn
- (quân sự) sự thay phiên gác; lính gác; đội canh gác
- to relieve guardthay phiên gác
- to stand guardđứng gác
- to mount guardlàm nhiệm vụ canh gác
- người bảo vệ; (số nhiều) cận vệ, vệ binh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính canh trại giam; đội lính canh trại giam
- (quân sự) đội quân
- the guard of honourđội danh dự
- (ngành đường sắt) trưởng tàu
động từ
- bảo vệ; gác, canh giữ
- to guard a campbảo vệ doanh trại
- to guard one's reputationbảo vệ thanh danh
- to guard prisonerscanh tù
- (+ against) đề phòng, phòng, giữ gìn
- to guard against diseasephòng bệnh
- to guard one's wordsgiữ gìn lời nói
- to guard oneselfgiữ mình, đề phòng
- (kỹ thuật) che, chắn (máy, dây curoa, bánh răng...)