precaution
/pri'kɔ:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phòng ngừa, sự đề phòng: Hành động thực hiện trước để ngăn chặn điều gì đó không mong muốn hoặc nguy hiểm có thể xảy ra.
- Biện pháp phòng ngừa: Một hành động hoặc sự sắp xếp cụ thể được thực hiện như một phần của sự phòng ngừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a precaution, we installed a smoke alarm in every room. (Là một biện pháp phòng ngừa, chúng tôi đã lắp đặt chuông báo khói trong mỗi phòng.)
- She took the precaution of backing up her files before updating the software. (Cô ấy đã thực hiện biện pháp phòng ngừa là sao lưu các tệp của mình trước khi cập nhật phần mềm.)
- It's a sensible precaution to lock your doors at night. (Khóa cửa vào ban đêm là một biện pháp phòng ngừa hợp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take precautions against something": Thực hiện các biện pháp phòng ngừa để chống lại điều gì đó.
- Residents were advised to take precautions against flooding. (Cư dân được khuyên nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa chống lũ lụt.)
"As a precaution" / "As a precautionary measure": Như một biện pháp phòng ngừa.
- The bridge was closed as a precaution during the storm. (Cây cầu đã bị đóng cửa như một biện pháp phòng ngừa trong cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Precautionary (tính từ): Mang tính phòng ngừa.
- The government took precautionary steps to ensure public safety. (Chính phủ đã thực hiện các bước phòng ngừa để đảm bảo an toàn công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- Safeguard: Biện pháp bảo vệ, phòng ngừa.
- Preventive measure: Biện pháp phòng ngừa.
- Forethought: Sự lo tính trước, sự thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'precaution')
Thành ngữ liên quan
- "Better safe than sorry": Thà cẩn thận còn hơn phải hối tiếc (thể hiện tinh thần của việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa).
- "An ounce of prevention is worth a pound of cure": Một chút phòng bệnh có giá trị hơn nhiều so với chữa bệnh (nhấn mạnh giá trị của sự phòng ngừa).
danh từ
- sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự lo trước; sự giữ gìn, sự thận trọng
- to take precautions againstphòng ngừa