forethought

/fɔ:θɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
forethought

He showed great forethought by packing an umbrella before the long hike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự suy tính trước, sự lo xa: Hành động suy nghĩ lên kế hoạch cẩn thận cho tương lai trước khi hành động, nhằm tránh rủi ro hoặc đạt kết quả tốt hơn.
    • Tính cẩn thận, sự thận trọng: Phẩm chất của người luôn cân nhắc hậu quả có thể xảy ra trước khi làm điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • With a little forethought, you can avoid many common problems. (Với một chút suy tính trước, bạn có thể tránh được nhiều vấn đề thường gặp.)
    • Her success was the result of careful forethought and planning. (Thành công của ấy kết quả của sự suy tính lập kế hoạch cẩn thận từ trước.)
    • He spoke without forethought and later regretted his words. (Anh ấy đã nói không suy nghĩ trước sau đó hối hận về lời nói của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something with forethought": làm việc đó một cách suy tính, chủ đích từ trước.
    • Every move in the negotiation was made with great forethought. (Mọi động thái trong cuộc đàm phán đều được thực hiện với sự suy tính rất lớn từ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Forethink (động từ, ít dùng): suy nghĩ trước, dự tính trước.
  • Forethoughtful (tính từ): tính lo xa, hay suy tính trước.
Từ đồng nghĩa
  • Premeditation: sự tính toán, sự suy tính trước (thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực).
  • Precaution: sự phòng ngừa, sự thận trọng.
  • Prudence: sự khôn ngoan, thận trọng.
  • Foresight: sự nhìn xa, sự viễn kiến.
Từ trái nghĩa
  • Improvidence: sự không lo xa, sự thiếu dự tính.
  • Impulsiveness: tính bốc đồng, hấp tấp.
  • Recklessness: sự liều lĩnh, sự thiếu thận trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Lack of forethought: thiếu sự suy tính trước.
    • The project's failure was due to a complete lack of forethought. (Sự thất bại của dự án do hoàn toàn thiếu sự suy tính trước.)
forethought

He showed great forethought by packing an umbrella before the long hike.

danh từ
  1. sự đắn đo suy tính trước; sự lo xa, tính cẩn thận
    • to speak without forethought
      nói không suy nghĩ trước
  2. sự mưu định; chủ tâm

Từ chứa "forethought"