caution
/'kɔ:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thận trọng, sự cẩn thận: Phẩm chất hoặc hành động suy nghĩ kỹ lưỡng để tránh rủi ro hoặc nguy hiểm.
- Lời cảnh báo, lời cảnh cáo: Một lời nói hoặc tín hiệu chính thức nhằm khuyên ngăn hoặc báo trước về một mối nguy hiểm hoặc hậu quả.
Động từ:
- Cảnh báo, khuyên nên thận trọng: Hành động nói với ai đó về một mối nguy hiểm tiềm ẩn hoặc khuyên họ nên cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- You should proceed with caution on icy roads. (Bạn nên di chuyển với sự thận trọng trên những con đường đóng băng.)
- The police gave him a caution for speeding. (Cảnh sát đã đưa ra một lời cảnh cáo cho anh ta vì tội chạy quá tốc độ.)
- "Caution! Wet floor." ("Cẩn thận! Sàn trơn.")
Động từ:
- I must caution you against making hasty decisions. (Tôi phải cảnh báo bạn không nên đưa ra những quyết định vội vàng.)
- The guide cautioned the hikers about the steep trail ahead. (Hướng dẫn viên đã cảnh báo những người đi bộ đường dài về con đường mòn dốc phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To throw caution to the wind": Liều lĩnh, bất chấp mọi nguy hiểm hoặc hậu quả.
- He decided to throw caution to the wind and invest all his savings in the startup. (Anh ấy quyết định liều lĩnh và đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp.)
"To err on the side of caution": Lựa chọn hành động an toàn hơn, thận trọng hơn để tránh rủi ro, ngay cả khi nó có vẻ quá mức cần thiết.
- The event was cancelled due to the storm forecast; it's better to err on the side of caution. (Sự kiện bị hủy do dự báo bão; tốt hơn hết là nên thận trọng một chút.)
Biến thể và từ gần giống
Cautious (tính từ): Thận trọng, cẩn thận.
- She is a very cautious driver. (Cô ấy là một tài xế rất thận trọng.)
Cautionary (tính từ): Mang tính cảnh báo, răn dạy.
- The story serves as a cautionary tale about greed. (Câu chuyện đóng vai trò như một bài học cảnh báo về lòng tham.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự thận trọng): Prudence (sự thận trọng, khôn ngoan), care (sự cẩn thận), wariness (sự cảnh giác).
- Danh từ (lời cảnh báo): Warning (lời cảnh báo), admonition (lời răn bảo), caveat (lời dặn trước, điều kiện hạn chế).
- Động từ: Warn (cảnh báo), advise (khuyên bảo), admonish (răn bảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "caution" không có phrasal verb phổ biến. Hành động cảnh báo thường được diễn đạt bằng cấu trúc "caution someone against something" hoặc "caution someone about something").
Thành ngữ liên quan
- "Caution is the parent of safety": Cẩn tắc vô ưu.
- Remember, caution is the parent of safety when working with electricity. (Hãy nhớ, cẩn tận vô ưu khi làm việc với điện.)
danh từ
- sự thận trọng, sự cẩn thận
- to act with cautionhành động thận trọng
- caution!chú ý! cẩn thận!
- lời cảnh cáo, lời quở trách
- to be dismissed with a cautionbị cảnh cáo và cho về
- (thông tục) người kỳ quái; vật kỳ lạ
- (thông tục) người xấu như quỷ
Idioms
- caution is the parent of safety(tục ngữ) cẩn tắc vô ưu
ngoại động từ
- báo trước, cảnh cáo
- to caution somebody against somethingcảnh cáo ai không được làm điều gì
- cảnh cáo, quở trách