elongated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dài và mảnh, thon dài: Mô tả một vật có chiều dài lớn hơn đáng kể so với chiều rộng, tạo cảm giác thanh mảnh, kéo dài.
- Được kéo dài ra: Chỉ trạng thái của một vật đã bị làm cho dài hơn so với hình dạng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Họa sĩ nổi tiếng với những bức tranh vẽ hình người thon dài.)
- (Cái bóng do mặt trời lặn tạo ra bị kéo dài ra trên cánh đồng.)
- (Cô ấy có một chiếc cổ dài và thanh mảnh rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: Dùng để mô tả hình dạng của các bộ phận cơ thể hoặc tế bào.
- The cells have an elongated shape. (Các tế bào có hình dạng thuôn dài.)
- Trong nghệ thuật và thiết kế: Thường dùng để chỉ các đường nét, hình khối được cố ý làm cho dài ra để tạo hiệu ứng thẩm mỹ.
- The designer used elongated curves to create a sense of elegance. (Nhà thiết kế sử dụng các đường cong kéo dài để tạo cảm giác thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Elongate (Động từ): Làm cho dài ra, kéo dài ra.
- The machine can elongate metal bars. (Cái máy có thể kéo dài các thanh kim loại.)
- Elongation (Danh từ): Sự kéo dài, độ dãn dài.
- The elongation of the bridge was necessary for the expansion project. (Việc kéo dài cây cầu là cần thiết cho dự án mở rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Lengthened: Được làm cho dài hơn.
- Extended: Được kéo dài, mở rộng.
- Prolonged: Được kéo dài (về thời gian hoặc không gian).
- Slender: Mảnh mai, thon thả.
Từ trái nghĩa
- Squat: Lùn và mập.
- Stubby: Ngắn và mập.
- Compact: Nhỏ gọn, chắc nịch.
- Shortened: Được rút ngắn.
Adjective
- có chiều dài dài hơn chiều rộng nhiều; dài và thanh mảnh
- được kéo dài ra, làm dài ra