elongate
/'i:lɔɳgit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm dài ra, kéo dài ra: Hành động kéo hoặc làm cho một vật trở nên dài hơn so với hình dạng ban đầu.
- Động từ (nội động từ):
- (Thực vật học) Có hình thon dài: Mô tả hình dạng phát triển dài và thon của một bộ phận thực vật.
- Tính từ:
- (Thực vật học) Thon dài: Mô tả đặc điểm hình dạng dài và mảnh, thường hẹp hơn so với chiều dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (ngoại động từ):
- The artist used software to elongate the figure in the painting. (Nghệ sĩ đã dùng phần mềm để kéo dài hình người trong bức tranh.)
- You can elongate the dough by gently pulling it from both ends. (Bạn có thể làm dài miếng bột ra bằng cách kéo nhẹ từ hai đầu.)
- Động từ (nội động từ):
- Some plant stems elongate rapidly in search of sunlight. (Một số thân cây phát triển dài ra nhanh chóng để tìm ánh sáng mặt trời.)
- Tính từ:
- The leaves have an elongate shape, perfect for reducing wind resistance. (Những chiếc lá có hình thon dài, hoàn hảo để giảm lực cản của gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các cơ hoặc bộ phận cơ thể có hình dạng dài.
- The sartorius is an elongate muscle in the thigh. (Cơ may là một cơ dài ở đùi.)
- Trong thiết kế và nghệ thuật: Chỉ việc cố ý tạo ra hình dạng dài để đạt hiệu ứng thẩm mỹ hoặc chức năng.
- The architect chose an elongate design for the building to make it appear taller. (Kiến trúc sư đã chọn một thiết kế thon dài cho tòa nhà để làm nó trông cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Elongated (Tính từ quá khứ phân từ): Đã được kéo dài; có hình dáng dài và thường mảnh.
- She has an elegant, elongated neck. (Cô ấy có một cổ dài thanh tú.)
- Elongation (Danh từ): Sự kéo dài; trạng thái hoặc quá trình trở nên dài hơn.
- The elongation of the metal occurred under intense heat. (Sự kéo dài của kim loại xảy ra dưới nhiệt độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Lengthen (Động từ): Làm cho dài hơn.
- Stretch (Động từ): Kéo căng, kéo dãn.
- Extended (Tính từ): Được mở rộng hoặc kéo dài ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "elongate" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này hoặc kết hợp với giới từ như "into"). - Elongate into: Kéo dài thành một hình dạng nào đó. - The shadow began to elongate into a strange, twisted shape. (Cái bóng bắt đầu kéo dài thành một hình thù kỳ lạ, xoắn lại.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "elongate")
ngoại động từ
- làm dài ra, kéo dài ra
nội động từ
- (thực vật học) có hình thon dài
tính từ
- (thực vật học) thon dài