elongate

/'i:lɔɳgit/
Học thuật
Thân thiện
elongate

The scientist uses a tool to elongate the metal wire.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm dài ra, kéo dài ra: Hành động kéo hoặc làm cho một vật trở nên dài hơn so với hình dạng ban đầu.
  2. Động từ (nội động từ):
    • (Thực vật học) hình thon dài: Mô tả hình dạng phát triển dài thon của một bộ phận thực vật.
  3. Tính từ:
    • (Thực vật học) Thon dài: Mô tả đặc điểm hình dạng dài mảnh, thường hẹp hơn so với chiều dài.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):
    • The artist used software to elongate the figure in the painting. (Nghệ sĩ đã dùng phần mềm để kéo dài hình người trong bức tranh.)
    • You can elongate the dough by gently pulling it from both ends. (Bạn có thể làm dài miếng bột ra bằng cách kéo nhẹ từ hai đầu.)
  • Động từ (nội động từ):
    • Some plant stems elongate rapidly in search of sunlight. (Một số thân cây phát triển dài ra nhanh chóng để tìm ánh sáng mặt trời.)
  • Tính từ:
    • The leaves have an elongate shape, perfect for reducing wind resistance. (Những chiếc hình thon dài, hoàn hảo để giảm lực cản của gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các hoặc bộ phận cơ thể hình dạng dài.
    • The sartorius is an elongate muscle in the thigh. ( may một dàiđùi.)
  • Trong thiết kế nghệ thuật: Chỉ việc cố ý tạo ra hình dạng dài để đạt hiệu ứng thẩm mỹ hoặc chức năng.
    • The architect chose an elongate design for the building to make it appear taller. (Kiến trúc sư đã chọn một thiết kế thon dài cho tòa nhà để làm trông cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Elongated (Tính từ quá khứ phân từ): Đã được kéo dài; hình dáng dài thường mảnh.
    • She has an elegant, elongated neck. ( ấy một cổ dài thanh tú.)
  • Elongation (Danh từ): Sự kéo dài; trạng thái hoặc quá trình trở nên dài hơn.
    • The elongation of the metal occurred under intense heat. (Sự kéo dài của kim loại xảy ra dưới nhiệt độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Lengthen (Động từ): Làm cho dài hơn.
  • Stretch (Động từ): Kéo căng, kéo dãn.
  • Extended (Tính từ): Được mở rộng hoặc kéo dài ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "elongate" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này hoặc kết hợp với giới từ như "into"). - Elongate into: Kéo dài thành một hình dạng nào đó. - The shadow began to elongate into a strange, twisted shape. (Cái bóng bắt đầu kéo dài thành một hình thù kỳ lạ, xoắn lại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "elongate")

elongate

The scientist uses a tool to elongate the metal wire.

ngoại động từ
  1. làm dài ra, kéo dài ra
nội động từ
  1. (thực vật học) hình thon dài
tính từ
  1. (thực vật học) thon dài

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "elongate"