extended

Học thuật
Thân thiện
extended

The architect presented the extended floor plan to the clients.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được kéo dài ra, gia hạn: Chỉ một cái đó đã được làm cho dài hơn về mặt thời gian hoặc không gian so với bình thường hoặc so với dự định ban đầu.
    • Mở rộng ra, rộng khắp: Chỉ phạm vi, quy mô hoặc phạm vi áp dụng của một cái đó đã được tăng lên.
    • (Ngôn ngữ học) Mở rộng: Chỉ nghĩa của một từ được sử dụng vượt ra ngoài nghĩa đen hoặc nghĩa gốc ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We are offering an extended warranty for five years. (Chúng tôi đang cung cấp bảo hành được gia hạn trong năm năm.)
    • The company has an extended network of partners across Asia. (Công ty một mạng lưới đối tác mở rộng khắp châu Á.)
    • In this poem, the word "light" is used in an extended sense to mean "hope". (Trong bài thơ này, từ "ánh sáng" được dùng với nghĩa mở rộng để chỉ "hy vọng".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extended family": gia đình mở rộng (bao gồm ông bà, chú, anh em họ... ngoài gia đình hạt nhân).

    • In many cultures, the extended family plays a crucial role in child-rearing. (Ở nhiều nền văn hóa, gia đình mở rộng đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy trẻ.)
  • "Extended period/time": khoảng thời gian kéo dài.

    • The project was completed after an extended period of research. (Dự án đã hoàn thành sau một khoảng thời gian nghiên cứu kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Extend (động từ): kéo dài, mở rộng, gia hạn.

    • They decided to extend the deadline. (Họ quyết định gia hạn thời hạn.)
  • Extension (danh từ): sự kéo dài, phần mở rộng, số máy lẻ.

    • We built an extension to our house. (Chúng tôi xây thêm một phần mở rộng cho ngôi nhà.)
  • Extensive (tính từ): rộng lớn, quy mô lớn, toàn diện.

    • The fire caused extensive damage to the forest. (Vụ cháy gây thiệt hại trên diện rộng cho khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolonged: kéo dài (thường về thời gian).
  • Lengthened: được làm cho dài ra.
  • Elongated: được kéo dài ra (thường về hình dạng vật ).
  • Expanded: được mở rộng, phát triển thêm.
Từ trái nghĩa
  • Brief: ngắn gọn.
  • Shortened: được rút ngắn.
  • Limited: hạn chế, giới hạn.
  • Condensed: được đọng, rút gọn.
extended

The architect presented the extended floor plan to the clients.

Adjective
  1. mở rộng ra, rộng khắp
  2. (ngôn ngữ) mở rộng
  3. được kéo dài ra