lengthened

Học thuật
Thân thiện
lengthened

The tailor lengthened the hem of the dress.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được làm dài ra, được kéo dài ra: Mô tả trạng thái của một vật sau khi đã trải qua quá trình tăng thêm chiều dài so với kích thước ban đầu. Từ này nhấn mạnh vào kết quả của hành động kéo dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lengthened runway allows bigger planes to land safely. (Đường băng được kéo dài cho phép những máy bay lớn hơn hạ cánh an toàn.)
    • She wore a dress with a lengthened hemline. ( ấy mặc một chiếc váy đường viền được làm dài ra.)
    • After the negotiation, we reached a lengthened agreement with more details. (Sau cuộc đàm phán, chúng tôi đạt được một thỏa thuận được kéo dài với nhiều chi tiết hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lengthened period": thời kỳ/giai đoạn được kéo dài.
    • The project required a lengthened period of research. (Dự án yêu cầu một giai đoạn nghiên cứu được kéo dài.)
  • "artificially lengthened": được kéo dài một cách nhân tạo.
    • The debate was artificially lengthened by repetitive arguments. (Cuộc tranh luận bị kéo dài một cách nhân tạo bởi những lập luận lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lengthen (động từ): làm dài ra, kéo dài ra.
    • Can you lengthen this skirt for me? (Bạn có thể kéo dài chiếc váy này giúp tôi được không?)
  • Length (danh từ): chiều dài, độ dài.
    • The length of the river is impressive. (Chiều dài của con sông thật ấn tượng.)
  • Elongated (tính từ): dài ra, được kéo dài (thường mang tính chất hình học hoặc tự nhiên hơn).
  • Extended (tính từ): được mở rộng, được kéo dài (có thể về thời gian, phạm vi, không chỉ chiều dài vật ).
  • Prolonged (tính từ): kéo dài (thường dùng cho thời gian, sự kiện, cảm giác).
Từ đồng nghĩa
  • Extended: được kéo dài, được mở rộng.
  • Elongated: được làm dài ra.
  • Prolonged: được kéo dài (về thời gian).
  • Stretched: được kéo căng, được kéo dài.
Từ trái nghĩa
  • Shortened: được rút ngắn.
  • Abbreviated: được viết tắt, được rút gọn.
  • Reduced: được giảm bớt.
lengthened

The tailor lengthened the hem of the dress.

Adjective
  1. được làm dài ra, kéo dài ra

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự