dago

/'deigou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ lóng mang tính xúc phạm: Một từ ngữ mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người nguồn gốc từ Ý, Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha. Từ này tính chất phân biệt chủng tộc rất khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Using the word "dago" is considered highly offensive and racist. (Việc sử dụng từ "dago" được coi rất xúc phạm phân biệt chủng tộc.)
    • He was hurt by the racial slur when they called him a dago. (Anh ấy bị tổn thương bởi lời lẽ phân biệt chủng tộc khi họ gọi anh "dago".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về ngữ cảnh: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tường thuật hoặc phân tích về phân biệt đối xử để minh họa cho ngôn ngữ kỳ thị. không phải từ ngữ phù hợp để sử dụng trong giao tiếp thông thường.
    • The historical document contained several offensive terms, including "dago". (Tài liệu lịch sử chứa một số thuật ngữ xúc phạm, bao gồm cả "dago".)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể chính thức: Đây một từ lóng xúc phạm không dạng biến thể chuẩn mực hay liên quan nào được chấp nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Các từ ngữ xúc phạm tương tự: Các từ lóng miệt thị khác nhắm vào các nhóm dân tộc cụ thể ( dụ: "wop" cho người Ý). Tất cả đều tính chất phân biệt chủng tộc cần tránh sử dụng.
Cảnh báo về sử dụng
  • Tính xúc phạm cao: "Dago" một từ ngữ cực kỳ xúc phạm phân biệt chủng tộc. Việc sử dụng có thể gây ra sự tổn thương nghiêm trọng bị coi hành vi không thể chấp nhận được.
  • Khuyến nghị: Người học tiếng Anh nên nhận biết từ này để hiểu bối cảnh lịch sử hoặc để tránh , nhưng tuyệt đối không nên sử dụng trong bất kỳ tình huống giao tiếp nào.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) agô