cuti

Học thuật
Thân thiện
cuti

Une infirmière vérifie la cuti d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viết tắt của "cuti-réaction": "cuti" là dạng viết tắt thông dụng của thuật ngữ y học "cuti-réaction", chỉ một phản ứng da được sử dụng trong chẩn đoán bệnh, đặc biệtbệnh lao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a pratiqué une cuti pour dépister la tuberculose. (Bác sĩ đã thực hiện một phản ứng cuti để sàng lọc bệnh lao.)
    • Le résultat de la cuti est positif. (Kết quả phản ứng cutidương tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une cuti": thực hiện một phản ứng cuti (kiểm tra phản ứng da).
    • Tous les enfants doivent faire une cuti avant d'être vaccinés par le BCG. (Tất cả trẻ em phải thực hiện phản ứng cuti trước khi được tiêm vắc-xin BCG.)
Biến thể từ liên quan
  • Cuti-réaction (n.f): phản ứng cuti, tên đầy đủ của xét nghiệm.

    • La cuti-réaction est un test de diagnostic important. (Phản ứng cutimột xét nghiệm chẩn đoán quan trọng.)
  • Intradermoréaction (IDR) (n.f): phản ứng trong da, thuật ngữ y học đồng nghĩa mô tả cùng một loại xét nghiệm.

    • L'intradermoréaction à la tuberculine est une méthode fiable. (Phản ứng trong da với tuberculin là một phương pháp đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Test tuberculinique: xét nghiệm tuberculin (mô tả cụ thể chất được sử dụng trong phản ứng cuti để chẩn đoán lao).
  • Réaction de Mantoux: phản ứng Mantoux (tên gọi khác của cùng một phương pháp xét nghiệm).
cuti

Une infirmière vérifie la cuti d'un patient.

danh từ giống cái
  1. viết tắt của cuti-réaction