cuit

Học thuật
Thân thiện
cuit

Le pain est bien cuit et sort du four.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã nấu, đã chín: Dùng để mô tả thức ăn đã được làm chín bằng nhiệt (luộc, nướng, rán...), sẵn sàng để ăn.
    • Đã nung: Dùng để mô tả vật liệu (như đất sét) đã được xửbằng nhiệt độ cao trong .
    • (Nghĩa bóng) Hỏng, thất bại hoàn toàn, "tiêu đời": Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ một người hoặc tình huống đã thất bại không thể cứu vãn.
    • (Hội họa) Ấm, dịu (về màu sắc): Dùng để mô tả một tông màu ấm áp, trầm ấm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le poulet est bien cuit. (Con đã chín kỹ.)
    • Une poterie en terre cuite. (Một đồ gốm bằng đất nung.)
    • Après cette erreur, pour sa carrière, il est cuit. (Sau sai lầm đó, sự nghiệp của anh ta coi như hỏng rồi.)
    • Le peintre utilise des tons cuits pour cette nature morte. (Họa sử dụng những tông màu ấm cho bức tranh tĩnh vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuit à point": Chín tới, chín vừa đủ (thường dùng cho thịt).

    • J'aime mon steak cuit à point. (Tôi thích bít tết của tôi chín tới.)
  • "C'est du tout cuit": (Thân mật) Chuyện đã ngã ngũ, chắc chắn thành công, dễ như ăn cháo.

    • Avec ton expérience, obtenir ce job, c'est du tout cuit. (Với kinh nghiệm của cậu, kiếm được việc này dễ như ăn cháo.)
  • "Cuit et recuit": (Thân mật) Dạn dày, già đời, đã trải qua nhiều lần thử thách.

    • C'est un vieux marin, cuit et recuit aux tempêtes. (Đómột lão thủy thủ già đời, dạn dày với sóng gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuire (động từ): Nấu, nung, làm chín.

    • Il faut cuire les pâtes pendant dix minutes. (Cần nấu mì ống trong mười phút.)
  • Cuisson (danh từ): Sự nấu chín; thời gian/độ chín.

    • La cuisson au four est lente. (Việc nấu bằng rất chậm.)
  • Bien cuit (tính từ): Chín kỹ (thường cho thịt).

  • Mal cuit (tính từ): Chưa chín, sống.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la nourriture: Prêt (sẵn sàng), préparé (đã được chế biến).
  • Pour l'échec: Fichu (hỏng bét), perdu (đã mất, tiêu rồi).
Cụm từ cố định
  • Avoir son pain cuit: (Thành ngữ) đủ ăn, cuộc sống đảm bảo.

    • Avec sa retraite, il a son pain cuit. (Với khoản lương hưu, ông ấy đủ sống.)
  • Être cuit comme un coq en pâte: (Thành ngữ, ít dùng) Được chăm sóc, nuông chiều rất kỹ.

cuit

Le pain est bien cuit et sort du four.

tính từ
  1. nấu, chín, nấu chín
    • Aliments cuits à point
      thức ăn chín tới
  2. nung
    • Terre cuite
      đất nung
  3. (nghĩa bóng) hỏng, sạt nghiệp
    • Il n'en réchappera pas, il est cuit
      không thoát khỏi được tình trạng đó, sạt nghiệp rồi
  4. (hội họa) ấm
    • Ton cuit
      sắc ấm
    • avoir son pain cuit
      đủ ăn
    • c'est du tout cuit
      (thân mật) chắc chắnthành công rồi
    • cuit et recuit
      (thân mật) dạn dày