cuite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nung (gạch, đồ sứ); mẻ nung: Chỉ quá trình hoặc một đợt nung các vật liệu như gạch, ngói hoặc đồ gốm sứ trong lò ở nhiệt độ cao.
- Sự nấu đường (thành tinh thể): Chỉ quá trình nấu và cô đặc đường để tạo thành các tinh thể.
- (Thông tục) Sự say rượu: Cách nói thông tục, quen thuộc để chỉ tình trạng say xỉn do uống quá nhiều rượu, bia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La première cuite de céramiques est cruciale. (Mẻ nung đầu tiên của đồ gốm là rất quan trọng.)
- Il a pris une cuite monumentale hier soir. (Anh ấy đã say bí tỉ tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre une cuite": (Cụm động từ thông tục) uống say, say rượu.
- Il a pris une cuite en célébrant son diplôme. (Hắn đã uống say mừng tốt nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuit, cuite (tính từ): đã được nấu chín, đã được nung.
- Le poulet est bien cuit. (Con gà đã được nấu chín kỹ.)
- Cuisson (danh từ giống cái): sự nấu ăn, chế độ nấu; sự nung.
- Ivresse (danh từ giống cái): sự say, tình trạng say (nghĩa rộng hơn và trang trọng hơn "cuite").
Từ đồng nghĩa
- Pour la signification de "sự say rượu":
- Ivresse: sự say, cơn say.
- Soulographie (rất thông tục): cuộc chè chén say sưa.
- Pour la signification de "sự nung":
- Cuisson: sự nung, lần nung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Être cuite (thông tục, tính từ): bị hỏng, thất bại hoàn toàn; hoặc bị say.
- Sans son passeport, elle est cuite. (Không có hộ chiếu, cô ấy tiêu rồi.)
- Avoir une grosse cuite (thông tục): say khướt, say bét nhè.
Thành ngữ liên quan
- Être cuit (nghĩa bóng, thông tục): hết hy vọng, "tiêu đời".
- Si on se fait attraper, on est cuits! (Nếu bị bắt, chúng ta tiêu rồi!)
- C'est cuit: (thông tục) việc đó xong rồi, đã an bài (thường theo nghĩa tiêu cực).
tính từ giống cái
- xem cuit
danh từ giống cái
- sự nung (gạch, đồ sứ); mẻ nung
- sự nấu đường (thành tinh thể)
- (thông tục) sự say rượu
- Prendre une cuiteuống say