cuite

Học thuật
Thân thiện
cuite

Une personne a pris une cuite après avoir bu trop de vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nung (gạch, đồ sứ); mẻ nung: Chỉ quá trình hoặc một đợt nung các vật liệu như gạch, ngói hoặc đồ gốm sứ trong nhiệt độ cao.
    • Sự nấu đường (thành tinh thể): Chỉ quá trình nấu cô đặc đường để tạo thành các tinh thể.
    • (Thông tục) Sự say rượu: Cách nói thông tục, quen thuộc để chỉ tình trạng say xỉn do uống quá nhiều rượu, bia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La première cuite de céramiques est cruciale. (Mẻ nung đầu tiên của đồ gốmrất quan trọng.)
    • Il a pris une cuite monumentale hier soir. (Anh ấy đã say bí tỉ tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre une cuite": (Cụm động từ thông tục) uống say, say rượu.
    • Il a pris une cuite en célébrant son diplôme. (Hắn đã uống say mừng tốt nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuit, cuite (tính từ): đã được nấu chín, đã được nung.
    • Le poulet est bien cuit. (Con đã được nấu chín kỹ.)
  • Cuisson (danh từ giống cái): sự nấu ăn, chế độ nấu; sự nung.
  • Ivresse (danh từ giống cái): sự say, tình trạng say (nghĩa rộng hơn trang trọng hơn "cuite").
Từ đồng nghĩa
  • Pour la signification de "sự say rượu":
    • Ivresse: sự say, cơn say.
    • Soulographie (rất thông tục): cuộc chè chén say sưa.
  • Pour la signification de "sự nung":
    • Cuisson: sự nung, lần nung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Être cuite (thông tục, tính từ): bị hỏng, thất bại hoàn toàn; hoặc bị say.
    • Sans son passeport, elle est cuite. (Không hộ chiếu, ấy tiêu rồi.)
  • Avoir une grosse cuite (thông tục): say khướt, say bét nhè.
Thành ngữ liên quan
  • Être cuit (nghĩa bóng, thông tục): hết hy vọng, "tiêu đời".
    • Si on se fait attraper, on est cuits! (Nếu bị bắt, chúng ta tiêu rồi!)
  • C'est cuit: (thông tục) việc đó xong rồi, đã an bài (thường theo nghĩa tiêu cực).
cuite

Une personne a pris une cuite après avoir bu trop de vin.

tính từ giống cái
  1. xem cuit
danh từ giống cái
  1. sự nung (gạch, đồ sứ); mẻ nung
  2. sự nấu đường (thành tinh thể)
  3. (thông tục) sự say rượu
    • Prendre une cuite
      uống say