curion

Học thuật
Thân thiện
curion

Le curion parle aux citoyens de sa curie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Thủ lĩnh curi: "curion" là một chức danh lịch sử, chỉ người đứng đầu một "curie" (một đơn vị hành chính, chính trị hoặc tôn giáo trong xã hội La cổ đại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Vị thủ lĩnh curie chủ trì các cuộc họp của curie mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand curion": một chức vụ cao cấp hơn, có thểngười giám sát nhiều curie hoặc một curie quan trọng. (Vị đại thủ lĩnh curiemột nhân vật ảnh hưởng trong thời La cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Curie (danh từ giống cái): đơn vị hành chính, chính trị hoặc tôn giáo một "curion" lãnh đạo.
  • Curiale (danh từ giống đực/tính từ): liên quan đến curie; thành viên của curie.
Từ đồng nghĩa
  • Chef de curie: thủ lĩnh curie (cách giải thích nghĩa đen).
  • Magistrat de la curie: quan chức của curie.
Lưu ý
  • Từ "curion" là một thuật ngữ chuyên ngành sử học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc khi nói về thể chế La cổ đại. không phải là từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
curion

Le curion parle aux citoyens de sa curie.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thủ lĩnh curi