cairn

/keən/
Học thuật
Thân thiện
cairn

Un explorateur construit un petit cairn pour marquer le sentier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đống đá đánh dấu: Một chồng đá do con người xếp lên, thường được dùng để đánh dấu đường mòn, đỉnh núi, hoặc một địa điểm quan trọng, đặc biệt phổ biến trong các cuộc thám hiểm hoặc đi bộ đường dài.
    • đất, đá (lịch sử): Trong lịch sử, đâynhững đất hoặc đống đá được xây dựng bởi người Xen- cổ đại, thườngý nghĩa về nghi lễ, tưởng niệm hoặc làm mộ chí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les randonneurs ont ajouté une pierre au cairn au sommet de la montagne. (Những người đi bộ đường dài đã thêm một hòn đá vào đống đá đánh dấu trên đỉnh núi.)
    • On a découvert un cairn datant de l'âge du bronze. (Người ta đã phát hiện một đá từ thời đại đồ đồng.)
    • Suivez les cairns pour ne pas vous perdre dans ce désert. (Hãy đi theo các đống đá đánh dấu để không bị lạc trong sa mạc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cairn funéraire": đá mai táng, chỉ một cấu trúc bằng đá được dùng làm nơi chôn cất hoặc tưởng niệm người chết trong thời cổ đại.

    • Le site archéologique abrite un cairn funéraire bien préservé. (Khu khảo cổ có một đá mai táng được bảo quản tốt.)
  • Être un cairn dans la tempête: (Nghĩa bóng, ít dùng) Là điểm tựa, là dấu mốc vững chắc giữa khó khăn.

    • Sa sagesse fut un cairn dans la tempête de nos doutes. (Sự khôn ngoan của ông ấy đã là một điểm tựa vững chắc giữa cơn bão nghi ngờ của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cairnique (tính từ, hiếm): Thuộc về hoặc dạng một đống đá đánh dấu.
  • Monticule (danh từ giống đực): , đống nhỏ (nghĩa rộng hơn, có thể bằng đất hoặc đá).
  • Tumulus (danh từ giống đực): chôn cất cổ đại (thường bằng đất, đồng nghĩa chuyên ngành với nghĩa lịch sử của "cairn").
Từ đồng nghĩa
  • Amas de pierres: Đống đá (nghĩa chung, không nhất thiết mục đích đánh dấu).
  • Montjoie (danh từ giống cái, cổ): Đống đá hoặc cột mốc đánh dấu đường (nghĩa lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "cairn" là danh từ không cấu trúc động từ kép phổ biến trong tiếng Pháp với từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "cairn".)

cairn

Un explorateur construit un petit cairn pour marquer le sentier.

danh từ giống đực
  1. đống đá đánh dấu (của các nhà thám hiểm)
  2. (sử học) đất, đá (của người Xen- xưa)