coron

Học thuật
Thân thiện
coron

Un coron typique se compose de petites maisons en brique alignées le long d'une rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khu nhà ở của thợ mỏ: Một cụm hoặc khu tập thể các ngôi nhà được xây dựng để làm chỗ ở cho công nhân mỏ gia đình của họ, thường nằm gần khu vực khai thác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les mineurs et leurs familles vivaient dans le coron. (Những người thợ mỏ gia đình của họ sống trong khu nhà tập thể.)
    • Ce coron a été construit au XIXe siècle. (Khu nhà tập thể này được xây dựng vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang đậm tính lịch sử văn hóa, gắn liền với lịch sử công nghiệp khai thác mỏmiền Bắc nước Pháp (vùng Nord-Pas-de-Calais). thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, điện ảnh hoặc nghiên cứu lịch sử xã hội mô tả đời sống của giai cấp công nhân mỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Coronard, coronarde (danh từ/ tính từ): (Người) sống trong khu nhà tập thể của thợ mỏ.
    • Une famille coronarde. (Một gia đình sống trong khu nhà tập thể thợ mỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cité minière: Khu đô thị mỏ (cách gọi có nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính chất "khu vực khai thác mỏ").
  • Logement ouvrier: Nhà ở công nhân (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho thợ mỏ).
Lưu ý
  • Từ coron ngày nay ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại các khu mỏPháp hầu như đã đóng cửa. chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Không nhầm lẫn với từ "coron" trong tiếng Anh (viết tắt của coronary - liên quan đến tim mạch). Đâyhai từ hoàn toàn khác nhau.
coron

Un coron typique se compose de petites maisons en brique alignées le long d'une rue.

danh từ giống đực
  1. khóm nhà thợ mỏ