crin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lông cứng: Chỉ loại lông dày, cứng và thô, thường mọc ở phần gáy và đuôi của một số loài động vật như ngựa.
- Sợi canh, sợi cước: Chỉ loại sợi thực vật dai và bền, được dùng để làm bàn chải, đệm ghế hoặc dây thừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La crinière du cheval est composée de crins. (Bờm ngựa được tạo thành từ những sợi lông cứng.)
- Ce pinceau est fait avec des crins de porc. (Cây cọ vẽ này được làm bằng lông lợn.)
- On utilise du crin végétal pour rembourrer les fauteuils. (Người ta dùng sợi cước thực vật để nhồi đệm ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
À tous crins (thành ngữ, nghĩa bóng): Một cách hoàn toàn, triệt để; chỉ sự hăng hái, kiên quyết hoặc dày dạn kinh nghiệm.
- C'est un optimiste à tous crins. (Anh ta là một người lạc quan triệt để.)
- Un marin à tous crins. (Một thủy thủ dày dạn kinh nghiệm.)
Être comme un crin (thành ngữ): Có tính khí rất cáu kỉnh, dễ nổi nóng.
- Ne le dérange pas ce matin, il est comme un crin. (Đừng làm phiền anh ta sáng nay, anh ta đang bẳn tính lắm.)
Se prendre aux crins (thành ngữ, thân mật): Túm tóc nhau để đánh nhau, cãi nhau ác liệt.
- Les deux femmes se sont prises aux crins. (Hai người phụ nữ đã túm tóc đánh nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Crinière (danh từ giống cái): Bờm (của ngựa, sư tử).
- Crin végétal (cụm danh từ): Cước thực vật, thường làm từ lá cây hoặc sợi xơ dừa.
Từ đồng nghĩa
- Poil dur: Lông cứng.
- Soie: Sợi tơ, sợi lông (có thể dùng cho lông đuôi ngựa trong một số ngữ cảnh).
- Fibre: Sợi, chất xơ.
Thành ngữ liên quan
- À tous crins: (Như đã giải thích ở trên) Hoàn toàn, triệt để.
- Être raide comme un crin: Cứng như sợi cước; (nghĩa bóng) rất cứng nhắc, khó bảo.
- Ce vieux matelas est raide comme un crin. (Cái đệm cũ này cứng như sợi cước.)
danh từ giống đực
- lông cứng (ở gáy và đuôi ở một số động vật)
- sợi canh, sợi cước
- Crin végétalcước thực vật
- à tous crins(nghĩa bóng) hăng hái, kiên quyết; dày dạn
- Révolutionnaire à tous crinsnhà cách mạng kiên quyết
- être comme un crinbẳn tính
- se prendre aux crins(thân mật) túm tóc đánh nhau