cully
/'kʌli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ lóng):
- Người ngốc nghếch, người dễ bị lừa: Một người đàn ông hoặc chàng trai bị coi là khờ dại, dễ bị người khác lợi dụng hoặc lừa gạt.
- Bạn thân, bạn đồng hành (cũ): Một cách gọi thân mật, cũ kỹ dành cho một người bạn, thường là giữa những người đàn ông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa người ngốc):
- The thieves saw him as an easy cully to trick. (Bọn trộm coi anh ta là một gã ngốc dễ lừa.)
- Don't be such a cully and believe everything you hear. (Đừng có ngốc thế mà tin tất cả những gì anh nghe.)
Danh từ (nghĩa bạn thân):
- "How are you, my old cully?" he said with a smile. ("Mày khỏe không, anh bạn cũ của tao?" hắn nói với một nụ cười.)
- He went to the pub with his trusty cully. (Hắn đi đến quán rượu với người bạn thân thiết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a cully of someone": lừa gạt ai đó, biến ai thành kẻ ngốc.
- The con artist tried to make a cully of the wealthy tourist. (Kẻ lừa đảo cố gắng biến vị khách du lịch giàu có thành một gã ngốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cull (động từ): Chọn lọc, thu thập (không liên quan về nghĩa với "cully").
- Chum (danh từ, thân mật): Bạn thân.
- Mate (danh từ, thân mật): Bạn, bạn đồng hành.
Từ đồng nghĩa
- Dupe: Nạn nhân bị lừa.
- Sucker: Kẻ ngốc, người dễ bị lừa (từ lóng).
- Fool: Kẻ ngốc.
- Pal: Bạn thân (thân mật).
- Buddy: Bạn thân (thân mật).
Lưu ý sử dụng
- "Cully" là một từ lóng cổ, thường thấy trong văn học hoặc lời nói từ thế kỷ 17-19. Ngày nay nó rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
- Nghĩa "bạn thân" cũng đã lỗi thời. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, nếu được dùng, nó thường mang nghĩa chế giễu là "kẻ ngốc".
- Người học nên nhận biết từ này chủ yếu khi đọc các tác phẩm văn học cổ điển hoặc xem phim lịch sử.
danh từ
- (từ lóng) anh chàng ngốc
- bạn thân