coolie

/'ku:li/
Học thuật
Thân thiện
coolie

Un homme travaille comme coolie dans un port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cu li, phu: Một từ , mang sắc thái xấu, dùng để chỉ người lao động chân tay, thườngngười châu Á, làm những công việc nặng nhọc, vất vả với mức lương rất thấp. Từ này gắn liền với thời kỳ thực dân phản ánh sự phân biệt đối xử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les coolies travaillaient à la construction du chemin de fer. (Những người cu li đã làm việc trong việc xây dựng đường sắt.)
    • Ce terme "coolie" est aujourd'hui considéré comme péjoratif. (Từ "coolie" ngày nay được coi là có nghĩa xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử để mô tả điều kiện lao động khắc nghiệt trong các thuộc địa hoặc trong các dự án xây dựng lớn vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
    • L'histoire des coolies chinois en Amérique est souvent méconnue. (Lịch sử của những người cu li Trung Quốcchâu Mỹ thường ít được biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Đâymột từ đã lỗi thời mang tính miệt thị.
Từ đồng nghĩa
  • Travailleur manuel: người lao động chân tay (từ trung lập).
  • Ouvrier: công nhân (từ trung lập).
  • Portefaix: người khuân vác (từ cổ hơn, ít dùng).
Lưu ý quan trọng
  • Sắc thái từ: Từ "coolie" nguồn gốc từ tiếng Tamil được sử dụng rộng rãi trong thời kỳ thực dân. Ngày nay, từ này được coi là tính phân biệt chủng tộc, miệt thị lỗi thời. Trong giao tiếp hiện đại, cần tránh sử dụng từ này thay thế bằng các từ trung lập hơn như "travailleur" (người lao động) hoặc "ouvrier" (công nhân). Việc sử dụng từ này chỉ nên xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử để phân tích.
coolie

Un homme travaille comme coolie dans un port.

danh từ giống đực
  1. (từ nghĩa ; nghĩa xấu) cu li, phu
    • Coulis

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "coolie"