chic
/ʃi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Sự khéo tay, sự dẻo tay: Khả năng thực hiện một việc gì đó một cách dễ dàng và tài tình.
- Phong cách, vẻ lịch sự, sự sang trọng: Phong cách ăn mặc hoặc trang trí thanh lịch, tinh tế và hợp thời trang.
Tính từ (bất biến):
- Sang trọng, thanh lịch, hợp thời trang: Dùng để mô tả một người, một bộ trang phục hoặc một vật có phong cách tinh tế và thời thượng.
- Tử tế, tốt bụng (thân mật): Dùng để mô tả một người dễ chịu và tốt bụng.
Thán từ (thân mật):
- Tuyệt quá!, Vui quá!: Biểu lộ sự vui mừng, thích thú.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a le chic pour raconter des histoires. (Anh ấy có tài kể chuyện.)
- Elle s'habille toujours avec chic. (Cô ấy luôn ăn mặc rất sang trọng.)
Tính từ:
- C'est un quartier très chic. (Đó là một khu phố rất sang trọng.)
- Elle porte une robe chic. (Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch.)
- C'est un chic type. (Đó là một gã tử tế.)
Thán từ:
- Chic ! On va au cinéma ce soir. (Tuyệt quá! Tối nay chúng ta đi xem phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
Avoir le chic pour faire quelque chose: Có tài, có khiếu làm việc gì đó một cách dễ dàng.
- Il a le chic pour se mettre dans des situations embarrassantes. (Anh ta có tài tự đặt mình vào những tình huống khó xử.)
De chic: Theo trí nhớ, không có mẫu (thường dùng trong hội họa, vẽ).
- Le portrait a été dessiné de chic. (Bức chân dung được vẽ theo trí nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
Chiquement (phó từ): Một cách sang trọng, thanh lịch.
- Elle est habillée chiquement. (Cô ấy ăn mặc rất sang trọng.)
Chic et bon marché: Sang trọng mà giá cả phải chăng.
- Cette boutique vend des vêtements chic et bon marché. (Cửa hàng này bán quần áo sang mà rẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Élégant (adj): Thanh lịch, lịch sự.
- Raffiné (adj): Tinh tế, lịch sự.
- Stylé (adj) (thân mật): Hợp thời trang, phong cách.
- Adroit (adj): Khéo léo, dẻo tay (cho nghĩa "có tài").
Thành ngữ liên quan
Faire quelque chose de son chic: Làm điều gì đó theo cách riêng của mình, một cách tự nhiên.
- Il a arrangé le jardin de son chic. (Anh ấy sắp xếp khu vườn theo cách riêng của mình.)
Le chic parisien: Phong cách sang trọng đặc trưng của Paris.
- Cette marque incarne le chic parisien. (Thương hiệu này là hiện thân của phong cách sang trọng Paris.)
danh từ giống đực
- sự dẻo tay, sự khéo tay
- Avoir le chic pour faire quelque chosedẻo tay làm cái gì
- (thân mật) sự lịch sự
- (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) sự hoan hô
- de chictheo trí nhớ, không có mẫu
- Dessiner de chicvẽ theo trí nhớ
tính từ
- (thân mật) lịch sự
- Toilette chicy phục lịch sự
- có hảo tâm, tử tế
- Un chic typemột gã tử tế
thán từ
- (thân mật) vui quá!, thích quá!
- Chique