chic

/ʃi:k/
Học thuật
Thân thiện
chic

Une femme porte une robe chic pour une soirée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Sự khéo tay, sự dẻo tay: Khả năng thực hiện một việc gì đó một cách dễ dàng tài tình.
    • Phong cách, vẻ lịch sự, sự sang trọng: Phong cách ăn mặc hoặc trang trí thanh lịch, tinh tế hợp thời trang.
  2. Tính từ (bất biến):

    • Sang trọng, thanh lịch, hợp thời trang: Dùng để mô tả một người, một bộ trang phục hoặc một vật phong cách tinh tế thời thượng.
    • Tử tế, tốt bụng (thân mật): Dùng để mô tả một người dễ chịu tốt bụng.
  3. Thán từ (thân mật):

    • Tuyệt quá!, Vui quá!: Biểu lộ sự vui mừng, thích thú.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il a le chic pour raconter des histoires. (Anh ấy có tài kể chuyện.)
    • Elle s'habille toujours avec chic. ( ấy luôn ăn mặc rất sang trọng.)
  • Tính từ:

    • C'est un quartier très chic. (Đómột khu phố rất sang trọng.)
    • Elle porte une robe chic. ( ấy mặc một chiếc váy thanh lịch.)
    • C'est un chic type. (Đómột tử tế.)
  • Thán từ:

    • Chic ! On va au cinéma ce soir. (Tuyệt quá! Tối nay chúng ta đi xem phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir le chic pour faire quelque chose: Có tài, khiếu làm việcđó một cách dễ dàng.

    • Il a le chic pour se mettre dans des situations embarrassantes. (Anh ta có tài tự đặt mình vào những tình huống khó xử.)
  • De chic: Theo trí nhớ, không mẫu (thường dùng trong hội họa, vẽ).

    • Le portrait a été dessiné de chic. (Bức chân dung được vẽ theo trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiquement (phó từ): Một cách sang trọng, thanh lịch.

    • Elle est habillée chiquement. ( ấy ăn mặc rất sang trọng.)
  • Chic et bon marché: Sang trọng giá cả phải chăng.

    • Cette boutique vend des vêtements chic et bon marché. (Cửa hàng này bán quần áo sang rẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Élégant (adj): Thanh lịch, lịch sự.
  • Raffiné (adj): Tinh tế, lịch sự.
  • Stylé (adj) (thân mật): Hợp thời trang, phong cách.
  • Adroit (adj): Khéo léo, dẻo tay (cho nghĩa "có tài").
Thành ngữ liên quan
  • Faire quelque chose de son chic: Làm điều đó theo cách riêng của mình, một cách tự nhiên.

    • Il a arrangé le jardin de son chic. (Anh ấy sắp xếp khu vườn theo cách riêng của mình.)
  • Le chic parisien: Phong cách sang trọng đặc trưng của Paris.

    • Cette marque incarne le chic parisien. (Thương hiệu nàyhiện thân của phong cách sang trọng Paris.)
chic

Une femme porte une robe chic pour une soirée.

danh từ giống đực
  1. sự dẻo tay, sự khéo tay
    • Avoir le chic pour faire quelque chose
      dẻo tay làm cái
  2. (thân mật) sự lịch sự
  3. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) sự hoan hô
    • de chic
      theo trí nhớ, không mẫu
    • Dessiner de chic
      vẽ theo trí nhớ
tính từ
  1. (thân mật) lịch sự
    • Toilette chic
      y phục lịch sự
  2. hảo tâm, tử tế
    • Un chic type
      một tử tế
thán từ
  1. (thân mật) vui quá!, thích quá!
    • Chique