chichi

Học thuật
Thân thiện
chichi

Une femme fait des chichis devant son miroir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm điệu, sự kiểu cách: Chỉ hành vi cố tỏ ra tinh tế, cầu kỳ hoặc khó tính một cách không cần thiết, thường để gây ấn tượng hoặc tỏ ra quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête tes chichis et mange ta soupe ! (Đừng làm điệu nữa ăn súp của con đi!)
    • Elle fait toujours des chichis pour choisir un restaurant. ( ấy luôn luôn kiểu cách khi chọn nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des chichis": Làm bộ làm điệu, õng ẹo, tỏ ra cầu kỳ khó tính.

    • Il a fait des chichis pour accepter notre invitation. (Anh ta đã làm bộ làm điệu mãi mới chịu nhận lời mời của chúng tôi.)
  • "Sans chichi": Một cách giản dị, không màu mè, không kiểu cách.

    • Une décoration sans chichi. (Một cách trang trí giản dị, không cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chichiteux / Chichiteuse (tính từ): Hay làm điệu, hay kiểu cách.
    • Une personne chichiteuse. (Một người hay làm điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Maniérisme: Thói cầu kỳ, kiểu cách.
  • Affectation: Sự màu mè, sự giả tạo.
  • Minauderie: Sự làm duyên, sự õng ẹo.
Từ trái nghĩa
  • Simplicité: Sự giản dị.
  • Naturel: Sự tự nhiên.
  • Franchise: Sự thẳng thắn, sự bộc trực.
chichi

Une femme fait des chichis devant son miroir.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự làm điệu, sự kiểu cách
    • Faire des chichis
      làm bộ làm điệu, õng ẹo

Từ trái nghĩa

Từ chứa "chichi"

Từ có nhắc đến "chichi"