choc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự va chạm, sự chạm: Chỉ hành động hai vật thể tiếp xúc mạnh với nhau.
- Sự xung đột: Chỉ sự đối đầu, mâu thuẫn gay gắt giữa các cá nhân, nhóm hoặc lực lượng.
- Sự xúc động mạnh, sự choáng váng: Chỉ trạng thái tinh thần bị tác động đột ngột và dữ dội bởi một tin tức hoặc sự kiện.
- (Y học) Sốc: Chỉ trạng thái suy sụp nghiêm trọng của cơ thể do chấn thương, mất máu hoặc cảm xúc quá mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le choc des vagues contre les rochers est impressionnant. (Sự va đập của sóng vào đá rất ấn tượng.)
- Le pays a connu un choc culturel en s'ouvrant au monde. (Đất nước đã trải qua một cú sốc văn hóa khi mở cửa với thế giới.)
- La nouvelle de son décès a été un choc terrible pour sa famille. (Tin ông ấy qua đời là một cú sốc khủng khiếp với gia đình.)
- Le patient est en état de choc après l'accident. (Bệnh nhân đang trong tình trạng sốc sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Troupes de choc": đội quân xung kích, lực lượng tinh nhuệ được sử dụng cho các nhiệm vụ then chốt hoặc tấn công mở màn.
- Les troupes de choc ont été déployées en première ligne. (Các đội quân xung kích đã được triển khai ở tuyến đầu.)
"Thérapie de choc": liệu pháp sốc, thường dùng trong kinh tế để chỉ các biện pháp cải cách mạnh mẽ, đột ngột.
- Le gouvernement a appliqué une thérapie de choc pour redresser l'économie. (Chính phủ đã áp dụng một liệu pháp sốc để vực dậy nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Choquer (động từ): làm sốc, làm choáng váng, xúc phạm.
- Ses paroles ont choqué l'audience. (Lời nói của anh ta đã làm sốc khán giả.)
Chocant, choquante (tính từ): gây sốc, gây kinh ngạc (theo hướng tiêu cực).
- C'est une nouvelle choquante. (Đó là một tin tức gây sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Collision (n): sự va chạm, đâm vào (thường mạnh).
- Conflit (n): xung đột, mâu thuẫn.
- Traumatisme (n): chấn thương, cú sốc tâm lý.
- Commotion (n): sự chấn động, sự rúng động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "choc".)
Thành ngữ liên quan
"Le choc des civilisations": Sự xung đột giữa các nền văn minh (một lý thuyết nổi tiếng).
- Certains intellectuels évoquent le risque d'un choc des civilisations. (Một số trí thức đề cập đến nguy cơ về một sự xung đột giữa các nền văn minh.)
"En état de choc": Trong tình trạng sốc (cả về thể chất lẫn tinh thần).
- Elle est restée en état de choc pendant plusieurs heures. (Cô ấy đã ở trong tình trạng sốc suốt nhiều giờ liền.)
danh từ giống đực
- sự va chạm, sự chạm
- sự xung đột
- Choc de deux arméessự xung đột giữa hai đạo quân
- Troupes de chocđội xung kích
- sự xúc động choáng váng
- (y học) sốc