cheik

Học thuật
Thân thiện
cheik

Un cheik accueille des invités dans sa tente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sếc, ngài: Một danh hiệu tôn kính dùng để gọi hoặc xưng hô với một người đàn ông đáng kính, thườngmột nhà lãnh đạo tôn giáo, học giả hoặc quý tộccác quốc gia theo đạo Hồi.
    • Tù trưởng: Một từ dùng để chỉ người đứng đầu một bộ lạc hoặc một nhóm người ở vùngRập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cheik a donné un sermon à la mosquée. (Vị sếc đã thuyết giảng tại nhà thờ Hồi giáo.)
    • Ils ont rencontré le vieux cheik du village. (Họ đã gặp vị tù trưởng già của ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheik" đôi khi được dùng trong văn học hoặc báo chí phương Tây để chỉ một nhân vật quyền lực hoặc giàu có từ Trung Đông, mang sắc thái trang trọng hoặc phần cổ điển.
    • Le roman décrit la vie d'un cheik dans le désert. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của một vị sếc trên sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheikh (danh từ giống đực): Cách viết thay thế phổ biến của "cheik". Cả hai đều cùng nghĩa cách phát âm.
  • Sheikh (danh từ giống đực): Cách viết gốc từ tiếngRập (شيخ), thường được sử dụng trong các văn bản tiếng Anh đôi khi trong tiếng Pháp.
  • Chéquer (động từ): Không liên quan về nghĩa. Đâymột động từ có nghĩa là "kiểm tra, đánh dấu" hoặc "phát hành séc".
Từ đồng nghĩa
  • Guide spirituel: Người hướng dẫn tinh thần (trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Ancien: Trưởng lão, người cao tuổi (nhấn mạnh vào tuổi tác sự kính trọng).
  • Chef: Thủ lĩnh, người đứng đầu (nghĩa rộng, không mang sắc thái tôn giáo đặc thù).
Lưu ý
  • Từ "cheik" trong tiếng Pháp không liên quan đến từ "chèque" (tấm séc, ngân phiếu). Đâyhai từ hoàn toàn khác nhau về nghĩa nguồn gốc, mặc dù cách viết phát âm phần tương tự.
cheik

Un cheik accueille des invités dans sa tente.

danh từ giống đực
  1. sếc, ngài (tiếng tôn sưng kẻ đáng kínhcác nước theo đạo Hồi)
  2. sếc, tù trưởngRập)
    • Chèque

Từ đồng âm

Từ chứa "cheik"