chique

Học thuật
Thân thiện
chique

Une femme mâche une chique de tabac dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sang trọng, thanh lịch, hợp thời trang: "chic" mô tả một phong cách thẩm mỹ tinh tế, hiện đại gu, thường gắn liền với sự đơn giản nhưng tinh tế.
    • Sành điệu, đúng mốt: "chic" cũng có thể chỉ sự phù hợp với xu hướng thời trang hoặc lối sống hiện đại một cách chọn lọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a un style très chic. ( ấy phong cách rất sang trọng.)
    • C'est un quartier chic de Paris. (Đómột khu phố sang trọng của Paris.)
    • Une robe chic et élégante. (Một chiếc váy thanh lịch tao nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le chic" (Danh từ giống đực): Sự sang trọng, vẻ thanh lịch, phong cách sành điệu.

    • Elle a du chic. ( ấy có vẻ thanh lịch / gu.)
    • Le chic parisien est mondialement connu. (Vẻ thanh lịch kiểu Paris được biết đến trên toàn thế giới.)
  • "Le chic et le choc": Một thành ngữ chỉ sự kết hợp giữa vẻ đẹp sang trọng sự táo bạo, gây sốc (thường trong nghệ thuật hoặc thời trang).

Biến thể từ gần giống
  • Chiquement (trạng từ): một cách sang trọng, thanh lịch.

    • Elle est habillée chiquement. ( ấy ăn mặc một cách rất sang trọng.)
  • Chicness (danh từ, từ mượn tiếng Anh): sự sang trọng, vẻ thanh lịch.

Từ đồng nghĩa
  • Élégant: thanh lịch, tao nhã.
  • Raffiné: tinh tế, lịch sự.
  • Stylé: phong cách (thân mật hơn).
Từ trái nghĩa
  • Démodé: lỗi thời.
  • Kitsch: diêm dúa, rẻ tiền (chỉ phong cách).
  • Vulgaire: thô tục, thiếu tinh tế.
chique

Une femme mâche une chique de tabac dans son jardin.

danh từ giống cái
  1. miếng thuốc (để nhai)
  2. (động vật học) rệp kẻ ngón (luồn vào dưới da hút máu)
    • avaler sa chique
      (thông tục) chết
    • ça ne vaut pas une chique
      cái đó không đáng một xu nhỏ
    • couper la chique à qqn
      cắt lời ai phũ phàng
    • mou comme une chique
      (thân mật) không nghị lực, nhu nhược
    • Chic