chique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sang trọng, thanh lịch, hợp thời trang: "chic" mô tả một phong cách thẩm mỹ tinh tế, hiện đại và có gu, thường gắn liền với sự đơn giản nhưng tinh tế.
- Sành điệu, đúng mốt: "chic" cũng có thể chỉ sự phù hợp với xu hướng thời trang hoặc lối sống hiện đại một cách có chọn lọc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a un style très chic. (Cô ấy có phong cách rất sang trọng.)
- C'est un quartier chic de Paris. (Đó là một khu phố sang trọng của Paris.)
- Une robe chic et élégante. (Một chiếc váy thanh lịch và tao nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le chic" (Danh từ giống đực): Sự sang trọng, vẻ thanh lịch, phong cách sành điệu.
- Elle a du chic. (Cô ấy có vẻ thanh lịch / có gu.)
- Le chic parisien est mondialement connu. (Vẻ thanh lịch kiểu Paris được biết đến trên toàn thế giới.)
"Le chic et le choc": Một thành ngữ chỉ sự kết hợp giữa vẻ đẹp sang trọng và sự táo bạo, gây sốc (thường trong nghệ thuật hoặc thời trang).
Biến thể và từ gần giống
Chiquement (trạng từ): một cách sang trọng, thanh lịch.
- Elle est habillée chiquement. (Cô ấy ăn mặc một cách rất sang trọng.)
Chicness (danh từ, từ mượn tiếng Anh): sự sang trọng, vẻ thanh lịch.
Từ đồng nghĩa
- Élégant: thanh lịch, tao nhã.
- Raffiné: tinh tế, lịch sự.
- Stylé: có phong cách (thân mật hơn).
Từ trái nghĩa
- Démodé: lỗi thời.
- Kitsch: diêm dúa, rẻ tiền (chỉ phong cách).
- Vulgaire: thô tục, thiếu tinh tế.
danh từ giống cái
- miếng thuốc (để nhai)
- (động vật học) rệp kẻ ngón (luồn vào dưới da mà hút máu)
- avaler sa chique(thông tục) chết
- ça ne vaut pas une chiquecái đó không đáng một xu nhỏ
- couper la chique à qqncắt lời ai phũ phàng
- mou comme une chique(thân mật) không có nghị lực, nhu nhược
- Chic